sir
noun/sɜː//sɝ/- 1.
ngài
A man of a higher rank or position.
ℹ Trong tiếng Việt, 'ngài' thường được dùng trong bối cảnh rất trang trọng hoặc để chỉ các nhân vật có chức vụ lớn. Khi nói chuyện với người lạ hoặc người lớn tuổi hơn trong đời sống hàng ngày, người Việt thường dùng các đại từ như 'anh', 'chú', 'bác' thay vì 'ngài'.
- Are you ready for the meeting, sir?Ngài đã sẵn sàng cho cuộc họp chưa ạ?
- 2.
thưa ông
A respectful term of address to a man of higher rank or position, particularly
⚠ Học sinh hay dùng 'ngài' một cách không phù hợp trong giao tiếp thông thường; 'ngài' thường chỉ dùng trong văn phong rất trang trọng hoặc tôn giáo. Với người lạ hoặc cấp trên, nên dùng 'thưa ông'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'thưa' thường được đặt trước danh từ chỉ người để thể hiện thái độ tôn kính, thay vì chỉ dùng một từ đơn lẻ như 'sir'.
- Jeeves: Foreign travel often liberates emotions best kept in check, sir. The air of North America is notoriously stimulating in this regard, as witness the regrettable behavior of its inhabitants in 1776. B. Wooster: Hm? What happened in 1776, Jeeves? Jeeves: I prefer not to dwell on it, if it's convenient to you, sir.
- I have finished the report, sir.Tôi đã hoàn thành bản báo cáo rồi, thưa ông.
- 3.
thưa ông
A respectful term of address to a man of higher rank or position
⚠ Học sinh hay viết 'Ông ơi, giúp tôi với' khi muốn tỏ ra lịch sự với cấp trên; đúng phải là 'Thưa ông, giúp tôi với'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'thưa' thường được đặt ở đầu câu để thể hiện sự tôn trọng khi nói chuyện với người lớn tuổi hoặc cấp trên.
- Just be careful. He gets whingy now if you don't address him as Sir John.
- Is there anything I can do for you, sir?Thưa ông, tôi có thể giúp gì cho ông không?
- 4.
thưa ngài
A respectful term of address to a man of higher rank or position
⚠ Học sinh hay dùng 'thưa ông' trong mọi trường hợp; 'thưa ông' chỉ dùng cho người lớn tuổi hoặc người lạ, còn 'thưa ngài' mới dùng cho người có chức vụ cao hơn.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'thưa' thường được đặt trước các danh từ chỉ người để thể hiện sự kính trọng, không giống như 'sir' trong tiếng Anh có thể đứng độc lập.
- Sir, yes sir.
- Sir, I have completed the report as you requested.Thưa ngài, tôi đã hoàn thành báo cáo như ngài yêu cầu.
- 5.
thưa ông
A respectful term of address to a man of higher rank or position
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'ông' (danh từ chỉ người) và 'thưa ông' (cách xưng hô). Không được dùng 'ông' ở cuối câu để thay thế cho 'sir', ví dụ: 'Tôi đã hoàn thành báo cáo rồi, ông' là sai, phải là 'Tôi đã hoàn thành báo cáo rồi, thưa ông'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'thưa' thường được đặt trước danh từ chỉ người để thể hiện sự kính trọng khi bắt đầu hoặc kết thúc một câu nói với người có địa vị cao hơn.
- Here's my report, sir.
- I have finished the report, sir.Tôi đã hoàn thành báo cáo rồi, thưa ông.
- 6.
ông, ngài, ông
A respectful term of address to an adult male (often older), especially if his name or proper title is unknown.
⚠ Học sinh hay dịch 'sir' là 'ngài' trong mọi tình huống, nhưng 'ngài' thường chỉ dùng cho người có địa vị rất cao hoặc trong bối cảnh trang trọng đặc biệt. Với người lạ bình thường, hãy dùng 'ông'.
ℹ Trong tiếng Việt, người nói thường thêm từ 'ạ' ở cuối câu để tăng thêm sự lễ phép khi gọi 'ông'.
- Excuse me, sir, do you know the way to the art museum?
- Knowledge, sir, should be free to all!