social

adj/ˈsəʊ.ʃəl//ˈsoʊ.ʃəl/
  1. 1.

    hòa đồng

    Being extroverted or outgoing.

    ℹ Từ 'hòa đồng' thường được dùng để miêu tả tính cách của một người trong các tình huống giao tiếp thông thường.

    • James is a very social guy; he knows lots of people.
    • Not ignoring what is good, I am quick to perceive a horror, and could still be social with it—would they let me—since it is but well to be on friendly terms with all the inmates of the place one lodges in.
  2. 2.

    xã hội

    Of or relating to society.

    • Phoenix and Lubbock are both caught in severe drought, and it is going to get much worse. We may see many such [dust] storms in the decades ahead, along with species extinctions, radical disturbance of ecosystems, and intensified social conflict over land and water. Welcome to the Anthropocene, the epoch when humans have become a major geological and climatic force.
    • Teresa feels uncomfortable in certain social situations.
  3. 3.

    trên mạng xã hội

    Relating to social media or social networks.

    ⚠ Học sinh hay dịch nhầm 'social' là 'xã hội' trong mọi ngữ cảnh; không được nói 'trò chơi xã hội' vì người Việt hiểu đó là trò chơi liên quan đến đời sống xã hội thay vì mạng internet.

    ℹ Trong tiếng Việt, khi nói về các hoạt động trên internet, chúng ta thường thêm cụm 'trên mạng xã hội' thay vì dùng một tính từ đơn lẻ.

    • social gaming
    • He really enjoys social gaming.Anh ấy rất thích chơi các trò chơi trên mạng xã hội.
  4. 4.

    sống theo bầy đàn

    Cooperating or growing in groups.

    ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được dùng để mô tả tập tính sinh học của động vật thay vì dùng một tính từ đơn lẻ.

    • a social insect
    • Ants are social insects.Kiến là loài côn trùng sống theo bầy đàn.

social

noun/ˈsəʊ.ʃəl//ˈsoʊ.ʃəl/
  1. 1.

    buổi giao lưu

    A festive gathering to foster introductions.

    ⚠ Học sinh thường dịch nhầm 'social' thành 'xã hội' trong ngữ cảnh này; đúng phải là 'buổi giao lưu'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'buổi giao lưu' mang nghĩa rộng hơn và tự nhiên hơn để chỉ các sự kiện gặp gỡ thân mật.

    • They organized a social at the dance club to help people get to know one another.
    • They organized a social at the dance club to help people get to know one another.Họ đã tổ chức một buổi giao lưu tại câu lạc bộ để giúp mọi người làm quen với nhau.
  2. 2.

    tiệc gây quỹ

    A dance held to raise money, often held for a couple to be married.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'tiệc' không cần loại từ đi kèm vì nó mang nghĩa là một sự kiện hoặc buổi lễ.

    • We are hosting a social this weekend to help the couple getting married.Chúng tôi sẽ tổ chức một buổi tiệc gây quỹ vào cuối tuần này để giúp đỡ cặp đôi sắp cưới.
  3. 3.

    buổi tiệc khiêu vũ

    A dinner dance event, usually held annually by a company or sporting club.

    ℹ Từ này được dùng phổ biến trong tiếng Anh tại Ireland để chỉ các sự kiện xã giao mang tính chất giải trí của tổ chức, khác với các buổi tiệc trang trọng hay sự kiện gây quỹ.

    • Our company is going to hold a social at the end of this year.Công ty chúng tôi sẽ tổ chức buổi tiệc khiêu vũ vào cuối năm nay.
  4. 4.

    tài khoản mạng xã hội

    A social media account; the username or handle thereof, or a link thereto.

    ⚠ Học sinh hay dịch nhầm 'socials' thành 'xã hội' (tính từ); đúng phải là 'tài khoản mạng xã hội'.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'socials' thường được hiểu là các tài khoản cá nhân trên nền tảng trực tuyến, không phải là các sự kiện xã hội.

    • Also check out some other experts in this topic — their socials are in the pinned comment below.
    • Close your mouth and delete all your socials tonight.