sports

noun/spɔːts//spɔɹts/
  1. 1.

    thể thao

    Synonym of sport (“the class of physical activies; athletics”).

    ℹ Trong tiếng Việt, 'thể thao' là danh từ không đếm được, dùng để chỉ chung các hoạt động vận động. Khi muốn nói về một môn cụ thể, người Việt thường thêm từ 'môn' phía trước, ví dụ: 'một môn thể thao'.

    • I really enjoy participating in outdoor sports.Tôi rất thích tham gia các môn thể thao ngoài trời.

sports

verb/spɔːts//spɔɹts/
  1. 1.

    chơi thể thao

    To participate in sports; typically used by a person with little interest in the subject to derisively elide details of the activity in question.

    ⚠ Người học thường nhầm lẫn khi dùng 'sports' làm động từ trong tiếng Anh vì trong tiếng Việt không có cấu trúc tương đương để biến danh từ 'thể thao' thành động từ bằng cách thêm đuôi. Đừng viết 'họ thể thao với nhau', hãy dùng 'họ chơi thể thao với nhau'.

    ℹ Trong tiếng Anh, việc biến danh từ thành động từ (như 'to sports') thường mang tính chất đùa cợt hoặc mỉa mai. Trong tiếng Việt, cụm từ 'chơi thể thao' là cách diễn đạt trung tính và phổ biến nhất.

    • But I have a feeling that in many senses the American consumer is getting over-sportsed.
    • And so sports they did! They put on their very own athletic shorts and jerseys and headed down to the field. There, they met other people similarly attired, who also desired to sports with them. And so they sportsed.