ten
num/tɛn/[tʰɛn]- 1.
mười, chục, mười
The number occurring after nine and before eleven, represented in Arabic numerals (base ten) as 10 and in Roman numerals as X.
⚠ Người học hay nhầm lẫn giữa 'mười' và 'chục'. 'Mười' là số đếm chính xác, còn 'chục' dùng để chỉ một nhóm khoảng mười đơn vị (ví dụ: 'một chục trứng').
ℹ Trong tiếng Việt, số mười không cần loại từ khi đứng trước danh từ, nhưng khi dùng như một danh từ chỉ số lượng nhóm, người ta thường dùng 'một chục'.
- There is a melody upon the Earth as though ten thousand streams all sang together for their homes that they had forsaken in the hills.
- A ten frame is a simple graphic tool that allows people to “see” numbers.