ten

num/tɛn/[tʰɛn]
  1. 1.

    mười, chục, mười

    The number occurring after nine and before eleven, represented in Arabic numerals (base ten) as 10 and in Roman numerals as X.

    Người học hay nhầm lẫn giữa 'mười' và 'chục'. 'Mười' là số đếm chính xác, còn 'chục' dùng để chỉ một nhóm khoảng mười đơn vị (ví dụ: 'một chục trứng').

    Trong tiếng Việt, số mười không cần loại từ khi đứng trước danh từ, nhưng khi dùng như một danh từ chỉ số lượng nhóm, người ta thường dùng 'một chục'.

    • There is a melody upon the Earth as though ten thousand streams all sang together for their homes that they had forsaken in the hills.
    • A ten frame is a simple graphic tool that allows people to “see” numbers.

ten

noun/tɛn/[tʰɛn]
  1. 1.

    chục

    A set or group with ten elements.

    Học sinh hay viết 'một mười' khi muốn nói về một nhóm mười; đúng phải là 'một chục'.

    Trong tiếng Việt, 'chục' được dùng như một danh từ chỉ đơn vị đếm cho nhóm mười, tương tự như 'tá' dùng cho nhóm mười hai.

    • We divided the chocolates into tens to hand out to Hallowe'en visitors.
    • They can readily state the number of tens in a hundred. But somehow they do not have a full appreciation of the "tenness" of our system and how the system is structured.
  2. 2.

    hàng chục

    An inexact quantity, typically understood to be between 20 and 100.

    Trong tiếng Việt, 'hàng chục' thường đi kèm với các danh từ chỉ thời gian hoặc số lượng để diễn tả một con số không xác định nhưng mang tính chất nhiều.

    • Our houses are tens of meters apart, so we don't have to worry about noise from our neighbours.
    • tens of thousands of voters
  3. 3.

    quân mười

    A card in a given suit with a value of ten.

    Học sinh hay viết 'một lá quân mười'; đúng phải là 'một quân mười' vì từ 'quân' đã đóng vai trò là loại từ trong ngữ cảnh bài bạc.

    Trong tiếng Việt, khi nói về các lá bài, từ 'quân' thường được dùng làm loại từ để chỉ từng lá bài cụ thể.

    • I just drew a ten in this card game.Tôi vừa rút được một quân mười trong ván bài này.
  4. 4.

    tờ mười

    A denomination of currency, such as a banknote, with a value of ten units.

    Học sinh hay viết 'một cái tờ mười'; đúng phải là 'một tờ mười' vì từ 'tờ' đã đóng vai trò là loại từ rồi.

    Trong tiếng Việt, khi nói về tiền, chúng ta thường dùng danh từ chỉ đơn vị tiền tệ như 'tờ' hoặc 'tờ tiền' đi kèm với mệnh giá.

    • Can you give me two tens for this twenty?
    • Can you give me two tens for this twenty?Bạn có thể đổi cho tôi tờ hai mươi này lấy hai tờ mười được không?
  5. 5.

    người đẹp tuyệt trần

    A perfect specimen, (particularly) a physically attractive person.

    Học sinh có thể dịch nhầm 'ten' thành 'số mười' theo nghĩa đen, nhưng trong ngữ cảnh này phải dùng cụm từ chỉ người.

    Trong tiếng Việt, không có từ lóng tương đương trực tiếp dùng con số để đánh giá vẻ đẹp con người như cách dùng 'ten' trong tiếng Anh Mỹ.

    • I was in the Woodley Park–Zoo in D.C. and mom and sister were waiting to see the pandas, so me and my pops broke away to check out the monkey house. Well, there was a beautiful teacher, I mean we're talking a ten, she was blond, had a low-cut dress on, just gorgeous. And she has about eight or nine students and she's pointing out all the different monkeys. And me and my dad noticed this huge orangutan kind of fiddling with himself. And on close [censored] And we kept checking it out and he was looking directly at the teacher. Well, a couple minutes passed by [censored] he proceeds to [censored] that's when the teacher noticed and, you know, took the kids away very hurriedly. But I looked at my dad and said, you know, they're so much like us.
    • An Office Ten is a person who falls somewhere between average to mildly good-looking in the world at large but skyrockets to wildly attractive within the confines of an open-concept desk plan.
  6. 6.

    mức độ cao nhất

    A high level of intensity.

    Học sinh hay dịch nhầm số mười là 'số mười' trong ngữ cảnh này; đúng phải là 'mức độ cao nhất'.

    Trong tiếng Anh, số 'ten' được dùng ẩn dụ để chỉ đỉnh điểm của thang đo, trong tiếng Việt cần diễn đạt rõ nghĩa bằng cụm từ chỉ mức độ.

    • "Intensities in 10 Cities"
    • ... Marty Di Bergi (Rob Reiner): "Why don't you just make ten louder, and make ten be the top number?" Nigel Tufnel (Christopher Guest): "These go to eleven."