the

det/ðə//ði/ [ðɪj]
  1. 1.

    đó

    Used before a noun phrase, including a simple noun

    Người học thường dịch 'the' thành 'cái' hoặc 'một' trong mọi trường hợp; 'cái' là loại từ, còn 'một' là số từ, không phải là mạo từ xác định.

    Trong tiếng Việt, mạo từ 'the' không có từ tương đương trực tiếp. Để diễn đạt ý nghĩa xác định, người Việt thường dùng các từ chỉ định như 'đó' hoặc 'này' đặt sau danh từ, hoặc lược bỏ hoàn toàn nếu ngữ cảnh đã rõ ràng.

    • I’m reading the book Mary reviewed. (Compare I’m reading a book Mary reviewed.)
    • You live on Main Street, don't you? You know, you should tell the mayor the street needs cleaning.
  2. 2.

    ấy

    Used before a noun phrase, including a simple noun

    Học sinh thường cố gắng dịch 'the' bằng 'cái' trong mọi trường hợp; ví dụ 'cái Sal hôm nay thế nào' là sai vì 'cái' là loại từ, không phải mạo từ.

    Trong tiếng Việt, mạo từ 'the' thường không được dịch trực tiếp. Nếu cần nhấn mạnh tính xác định của danh từ, người Việt thường dùng các từ chỉ định như 'ấy', 'này', 'đó' hoặc lược bỏ hoàn toàn mạo từ.

    • How's the Sal today?
    • How's the Sal today?Sal ấy hôm nay thế nào rồi?
  3. 3.

    đó

    Used before a noun phrase, including a simple noun

    Trong tiếng Việt, mạo từ 'the' thường không được dịch trực tiếp. Thay vào đó, người Việt dùng danh từ không kèm mạo từ hoặc thêm các từ chỉ định như 'đó', 'này' hoặc loại từ như 'chiếc', 'cái' để xác định danh từ đó.

    • square the circle; feel the pinch; beat around the bush; throw the baby out with the bathwater
    • I found the key you lost.Tôi đã tìm thấy chiếc chìa khóa đó mà bạn làm mất.

the

adv/ðə//ði/ [ðɪj]
  1. 1.

    nhất

    Beyond all others.

    Học sinh hay viết 'họ tin tưởng nhất anh ấy'; đúng phải là 'họ tin tưởng anh ấy nhất' vì 'nhất' thường đứng sau động từ hoặc tính từ mà nó bổ nghĩa.

    Trong tiếng Việt, 'nhất' đóng vai trò là trạng từ chỉ mức độ cao nhất và luôn đứng sau từ mà nó bổ nghĩa, không đứng trước như 'the' trong tiếng Anh.

    • We went the furthest under her leadership.
    • They trusted him the most.

the

prep/ðə//ði/ [ðɪj]
  1. 1.

    mỗi

    For each; per.

    Học sinh hay viết 'giá mười xu cho một cân' khi muốn nói 'ten pence the pound'; cách dùng 'mỗi' hoặc 'một' trực tiếp sau giá tiền tự nhiên hơn trong ngữ cảnh này.

    Trong tiếng Việt, từ 'the' với nghĩa 'per' thường được dịch là 'mỗi' hoặc 'một' để chỉ đơn vị tính, thay vì dùng các từ chỉ sự sở hữu hay xác định.

    • valued at half a pound the bushel; paying seven dollars the year interest
    • Next morning I was up at an early hour, to see the market held near the water gate. The beef was excellent: but at the high prices of ten-pence and one shilling the pound; mutton at the same price; fowls a dollar the couple, and showing “more feathers than flesh.”