thee
pron/ðiː/- 1.
ngươi
Objective and reflexive case of thou.
⚠ Học sinh thường dùng 'ngươi' trong giao tiếp hiện đại; điều này rất bất lịch sự. 'Ngươi' chỉ nên dùng trong văn chương cổ hoặc khi đóng vai nhân vật trong kịch.
ℹ Trong tiếng Việt hiện đại, không có đại từ nào tương đương với 'thee' về mặt sắc thái cổ điển. Việc sử dụng 'ngươi' hay 'mày' phụ thuộc vào ngữ cảnh kịch bản.
- Prince Henry: Did I ever call for thee to pay thy part? Falstaff: No; I'll give thee thy due, thou hast paid all there.
- Michael, this my behest have thou in charge, Take to thee from among the Cherubim Thy choice of flaming Warriours, least the Fiend
- 2.
ngươi
Thou.
⚠ Học sinh không nên dùng 'ngươi' trong giao tiếp hiện đại vì nó nghe rất thô lỗ hoặc hạ thấp người nghe; trong tiếng Anh hiện đại, hãy dùng 'you'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'ngươi' mang sắc thái cổ xưa hoặc thiếu tôn trọng, khác với sự trang trọng của 'thee' trong các văn bản tôn giáo hoặc văn học cũ.
- [H]e immediately perceived when I was taken ill, and, after seeing Mama, said to me "I am afraid Thee art not well thyself?"
- "He says he's our man, Bildad," said Peleg, "he wants to ship." "Dost thee?" said Bildad, in a hollow tone