them
pron/ˈðɛm/[ˈðʌm]- 1.
chúng
Those ones.
⚠ Học sinh hay dùng 'họ' cho cả đồ vật; đúng phải là 'chúng' khi nói về vật, 'họ' chỉ dùng cho người.
ℹ Trong tiếng Việt, 'chúng' thường được dùng cho sự vật hoặc động vật, trong khi 'họ' được dành riêng cho con người.
- She treated them for a cold.
- Proponents of adding a gender-neutral option to state identification documents say it would remove a form of discrimination against nonbinary people by providing them with the means to carry identification that matches their identity.
- 2.
chúng
Those ones.
⚠ Học sinh hay dùng 'họ' cho cả người và vật; đúng phải là 'họ' cho người và 'chúng' cho vật hoặc động vật.
ℹ Trong tiếng Việt, 'họ' chỉ dùng cho người, còn 'chúng' thường dùng cho vật, động vật, hoặc đôi khi là người trong ngữ cảnh thân mật hoặc coi thường.
- She wrote them a letter.
- I saw these boxes and I put them in the cupboard.Tôi thấy những chiếc hộp này và tôi đã cất chúng vào tủ.
- 3.
chúng
Those ones.
⚠ Học sinh hay dùng 'họ' cho cả người và vật; đúng phải là 'họ' cho người và 'chúng' cho vật.
ℹ Trong tiếng Việt, 'chúng' thường được dùng cho vật hoặc động vật, trong khi 'họ' chỉ dùng cho người.
- Give it to them.
- I saw the books on the table and I put them away.Tôi thấy mấy quyển sách trên bàn và tôi đã cất chúng đi.
- 4.
bọn họ
Those ones.
⚠ Học sinh hay dùng 'bọn họ' cho đồ vật; đúng phải là 'chúng nó' hoặc 'những cái đó'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'bọn họ' chỉ dùng cho người. Khi muốn chỉ vật, người học cần dùng các từ chỉ định khác như 'những cái đó'.
- [...] and now them and the Goo Goo Dolls are playing together.
- […]Illinois, told Christina Holmes Tillson (just arrived from Connecticut herself) : “I am getting skeery about them 'ere Yankees. There is such a power of them coming in that them and the Injuns will squatch out [everyone else].
- 5.
họ
Those ones.
⚠ Học sinh hay dùng 'chúng nó' trong mọi ngữ cảnh; 'chúng nó' mang sắc thái thân mật hoặc coi thường, trong khi 'họ' là từ trung tính và lịch sự hơn.
ℹ Trong tiếng Việt, đại từ nhân xưng thường được thay thế bằng danh từ chỉ người cụ thể (anh ấy, chị ấy, các bạn ấy) để tránh gây cảm giác xa cách hoặc thiếu tôn trọng.
- Who was there? —Them.
- Who did this? —Them. They did it. (or:) It was them. They did it.)
- 6.
người đó
A single person, previously mentioned, whose gender is unknown, irrelevant, or (since 21st c.) non-binary.
⚠ Học sinh hay dùng 'họ' để chỉ số ít một cách máy móc theo tiếng Anh; trong tiếng Việt, dùng 'người đó' sẽ tự nhiên hơn để tránh nhầm lẫn với số nhiều. — Từ 'họ' cũng được dùng cho nghĩa số nhiều (them), nhưng trong ngữ cảnh số ít trung tính, người Việt ưu tiên dùng 'người đó' để làm rõ nghĩa.
ℹ Trong tiếng Việt, đại từ nhân xưng số ít thường được thay thế bằng các danh từ chỉ người hoặc các từ chỉ quan hệ xã hội như 'anh ấy', 'cô ấy', hoặc 'người đó' thay vì dùng đại từ ngôi thứ ba số ít trung tính.
- If a student has an inappropriate question, whatever you do, do not berate them.
- If there be found among you, within any of thy gates which the Lord thy God giveth thee, man or woman, that hath wrought wickedness in the sight of the Lord thy God, […] [t]hen shalt thou bring forth that man or that woman, which have committed that wicked thing, unto thy gates, even that man or that woman, and shalt stone them with stones, till they die.