em
noun/ˈɛm/- 1.
chữ em, em, em-mờ, mờ
The name of the Latin script letter M/m.
⚠ Học sinh hay viết 'chữ M' khi đọc thành tiếng; đúng phải là 'chữ em' khi muốn nhắc đến tên gọi của chữ cái đó.
ℹ Trong tiếng Việt, khi đánh vần hoặc gọi tên các chữ cái Latinh, người ta thường dùng cách đọc theo âm tiếng Pháp hoặc tiếng Anh đã Việt hóa, ví dụ: 'em' cho M, 'en' cho N.
- It said, in a whispering, buzzing voice, "Gee-you-ess-ess-ay-dash-em-ee-ar-ar-wye-dash-em-eye-en-gee-oh-dash-pee-eye-pee-dash-pee-ee-ar-ar-wye-dash-pee-eye-en-gee-oh."
- This word starts with the letter M.Từ này bắt đầu bằng chữ em.
- 2.
đơn vị em
A unit of measurement equal to the height of the type in use.
⚠ Học sinh có thể nhầm lẫn với từ 'em' chỉ người thân trong gia đình; trong ngữ cảnh in ấn, cần gọi đầy đủ là 'đơn vị em'.
ℹ Đây là thuật ngữ chuyên môn trong ngành in ấn và thiết kế đồ họa, không phải từ ngữ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
- Insert here a one-em dash or long dash.
- That the price of work, paid for by letters be advanced from fourpence to fourpence halfpenny per thousand, including English and brevier; and, in leaded matter, the ems and ens at the beginnings and ends of the lines not to be reckoned in the width.
- 3.
đơn vị em
A relative unit of sizing defined in terms of the font size.
ℹ Đây là thuật ngữ chuyên ngành trong kỹ thuật in ấn và thiết kế web, không nên nhầm lẫn với từ chỉ người trong tiếng Việt.
- You should set the margin spacing using the em unit so the text scales flexibly.Bạn nên đặt khoảng cách lề bằng đơn vị em để văn bản co giãn linh hoạt.