erm

intj/ɜːm//ɝm/
  1. 1.

    Used in hesitant speech, or to express uncertainty.

    Đây là từ đệm không mang nghĩa từ vựng, thường được dùng để kéo dài thời gian suy nghĩ trong khi nói.

    • She was going to, erm... the salon, I think.
    • She was going to, erm... the salon, I think.Cô ấy định đi đến, ờ... tiệm làm tóc, tôi nghĩ vậy.
  2. 2.

    ờ thì

    Used to express embarrassment or subtle disagreement.

    Trong tiếng Việt, 'ờ thì' thường được dùng khi người nói muốn bắt đầu một câu phản đối nhưng vẫn giữ thái độ chừng mực, không muốn gây gổ trực tiếp.

    • Erm, I don't think that was supposed to happen.
    • – Bob would never say something like that! – Erm, he just did.