three

num/θɹɪj//θɹiː/
  1. 1.

    ba

    A numerical value after two and before four. Represented in Arabic digits as 3; this many dots (•••).

    • Venters began to count them—one—two—three—four—on up to sixteen.
    • There is a soft-mat seat (which originally had a palm fiber underwebbing) supported by three curved transverse braces.
  2. 2.

    ba

    Describing a set or group with three elements.

    Từ 'ba' cũng được dùng cho nghĩa số đếm đơn thuần. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh: khi đi kèm danh từ (ba người bạn) thì nó chỉ một nhóm, khi đứng độc lập (tổng là ba) thì nó chỉ giá trị số.

    Trong tiếng Việt, số từ đứng trước danh từ mà không cần thêm từ nối.

    • I have three close friends.Tôi có ba người bạn thân.

three

noun/θɹɪj//θɹiː/
  1. 1.

    số ba

    The digit/figure 3.

    • In our example, 1210 has 1 zero, 2 ones, 1 two and 0 threes.
  2. 2.

    vật dài ba đơn vị

    Anything measuring three units, as length.

    Trong tiếng Việt, không có một danh từ đơn lẻ nào để chỉ 'vật có số lượng hoặc kích thước là ba', vì vậy người học cần dùng cụm từ mô tả như 'vật dài ba đơn vị' để diễn đạt rõ nghĩa trong ngữ cảnh cụ thể.

    • Put all the threes in a separate container.
    • Put all the threes in a separate container.Hãy để tất cả những vật dài ba đơn vị vào một cái thùng riêng.
  3. 3.

    trẻ ba tuổi

    A person who is three years old.

    Học sinh hay dịch nhầm 'threes' thành 'số ba' (số đếm); đúng phải là 'trẻ ba tuổi' khi nói về độ tuổi của người.

    Trong tiếng Việt, chúng ta không dùng danh từ số đếm để chỉ người. Cần thêm danh từ chỉ người như 'trẻ' hoặc 'đứa bé' trước số tuổi.

    • All the threes will go in Mrs. Smith's class, while I'll take the fours and fives.
    • This class is for all the threes.Lớp học này dành cho các trẻ ba tuổi.
  4. 4.

    lá ba

    The playing card featuring three pips.

    Học sinh hay viết 'một con ba' hoặc 'một quân ba'; đúng phải là 'một lá ba' vì trong tiếng Việt, các lá bài thường dùng loại từ 'lá'.

    Trong tiếng Việt, khi chơi bài, người ta thường gọi tên quân bài bằng cách kết hợp từ 'lá' với số đếm.

    • I just drew a three in this card game.Tôi vừa rút được một lá ba trong ván bài này.
  5. 5.

    ba giờ

    Three o'clock, either a.m. or p.m.

    Trong tiếng Việt, người nói thường thêm 'sáng' hoặc 'chiều' sau 'ba giờ' để làm rõ thời điểm vì hệ thống 12 giờ được sử dụng phổ biến hơn hệ thống 24 giờ.

    • It was a weary time. A carriage clock had been placed on the discoloured wooden mantelpiece, and slowly its hands crept on from one to two and from two to three.
    • We will meet at three o'clock in the afternoon.Chúng tôi sẽ gặp nhau vào lúc ba giờ chiều.