three
num/θɹɪj//θɹiː/- 1.
ba
A numerical value after two and before four. Represented in Arabic digits as 3; this many dots (•••).
- Venters began to count them—one—two—three—four—on up to sixteen.
- There is a soft-mat seat (which originally had a palm fiber underwebbing) supported by three curved transverse braces.
- 2.
ba
Describing a set or group with three elements.
⚠ Từ 'ba' cũng được dùng cho nghĩa số đếm đơn thuần. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh: khi đi kèm danh từ (ba người bạn) thì nó chỉ một nhóm, khi đứng độc lập (tổng là ba) thì nó chỉ giá trị số.
ℹ Trong tiếng Việt, số từ đứng trước danh từ mà không cần thêm từ nối.
- I have three close friends.Tôi có ba người bạn thân.