times
noun/taɪmz//tɑemz/- 1.
thời đại
The circumstances of a certain time.
ℹ Trong tiếng Việt, 'thời đại' thường dùng cho các giai đoạn lịch sử lớn, trong khi 'thời kỳ' có thể dùng cho các giai đoạn ngắn hơn hoặc mang tính chất cụ thể hơn.
- Modern times are so very different from the past.
- The city called Fan-yang in Eastern Han times can be identified with the present village of Ch’u-wang (Nei-huang County, Honan Province).
- 2.
cuộc đời
A person's experiences or biography.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'life and times' thường được dịch gọn lại là 'cuộc đời' vì từ 'cuộc đời' đã bao hàm cả trải nghiệm và khoảng thời gian sống của một người.
- The Life and Times of Rosie the Riveter.
- The film tells the story of the life and times of a woman working as a laborer during the war.Bộ phim kể về cuộc đời của một người phụ nữ làm công nhân trong chiến tranh.