twelve

num/twɛlv/[tʰw̥ɛɫv]
  1. 1.

    mười hai

    The cardinal number occurring after eleven and before thirteen, represented in Arabic numerals as 12 and in Roman numerals as XII.

    • There are twelve months in a year.
    • Hopper points out that duodecads have been prominent in every ancient civilization and cites as examples twelve spokes in the wheel of the Hindu Rta, the twelve gates of hell where Egyptian Ra must spend the twelve hours of night, the twelve tribes of Israel, the twelve labors of Hercules, [...]

twelve

noun/twɛlv/[tʰw̥ɛɫv]
  1. 1.

    tá

    A group of twelve items.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một cái tá'; đúng phải là 'một tá' vì 'tá' bản thân nó đã là một đơn vị đo lường.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'tá' thường được dùng để chỉ số lượng hàng hóa đóng gói hoặc mua bán theo nhóm 12.

    • Fractions would be a little easier if we counted by twelves.
    • I just bought a dozen eggs at the market.Tôi vừa mua một tá trứng ở chợ.
  2. 2.

    súng săn cỡ 12

    A twelve-bore gun.

    ℹ Trong tiếng Việt, người ta thường gọi đầy đủ là 'súng săn cỡ 12' thay vì chỉ dùng số '12' như trong tiếng Anh để tránh gây hiểu lầm với số đếm.

    • In this way Von Esslin ‘inherited’ two fine hammerless twelves which he used once or twice for duck on the Camargue.
    • He took a twelve-bore gun to hunt ducks.Ông ấy mang theo một khẩu súng săn cỡ 12 đi săn vịt.
  3. 3.

    bồi thẩm đoàn

    A jury (normally composed of twelve persons).

    ℹ Trong tiếng Việt không có từ riêng để chỉ nhóm mười hai người trong bồi thẩm đoàn, nên ta dùng thuật ngữ pháp lý 'bồi thẩm đoàn' để dịch nghĩa này.

    • The twelve found the defendant not guilty after hours of deliberation.Bồi thẩm đoàn đã tuyên bố bị cáo vô tội sau nhiều giờ thảo luận.
  4. 4.

    cớm

    The police; law enforcement, especially a narcotics officer.

    ⚠ Học sinh có thể dùng 'cảnh sát' trong mọi ngữ cảnh; tuy nhiên, 'cảnh sát' là từ trung tính, còn 'cớm' mới mang sắc thái lóng của từ 'twelve'.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ lóng chỉ cảnh sát thường mang sắc thái tiêu cực hoặc coi thường, tương tự như cách dùng 'twelve' hoặc 'fuzz' trong tiếng Anh.

    • Run, the police are coming!Chạy mau, cớm đến kìa!
  5. 5.

    hướng mười hai giờ

    Front (front side of something, position in front of something).

    ⚠ Học sinh thường dịch máy móc là 'mười hai' khi muốn nói về vị trí; đúng phải là 'hướng mười hai giờ' để chỉ phương hướng.

    ℹ Đây là thuật ngữ chuyên dụng trong quân sự hoặc hàng không, không dùng trong giao tiếp thông thường.

    • watch your twelve
    • For quotations using this term, see Citations:twelve.