dozen
noun/ˈdʌzən//ˈdɐzən/- 1.
- 2.
hàng tá
A large, unspecified number of, comfortably estimated in small multiples of twelve, thus generally implied to be significantly more than ten or twelve, but less than perhaps one or two hundred; many.
⚠ Học sinh thường dịch nhầm 'dozens of' thành 'hai tá' (24) hoặc 'mười hai' (12); trong ngữ cảnh này nó chỉ đơn giản là 'rất nhiều'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'hàng tá' thường được dùng để chỉ số lượng nhiều một cách ước chừng, không nhất thiết phải là bội số của 12.
- There must have been dozens of examples just on the first page.
- There were dozens and dozens of applicants before the job was posted.
- 3.
tá quặng
An old English measure of ore containing 12 hundredweight.
ℹ Đây là một đơn vị đo lường lịch sử chuyên biệt, không nên nhầm lẫn với từ 'tá' thông thường chỉ số lượng 12 cái.
- The dozen as a measure for iron ore remained almost completely constant at 12 cwts. during the sixteenth and seventeenth centuries.
- The dozen as a measure for iron ore was used for many centuries.Đơn vị tá quặng được dùng để đo lường sắt trong nhiều thế kỷ.
- 4.
mười hai
The number twelve.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'mười hai' là một số đếm thông thường, không mang nghĩa tập hợp như 'a dozen' trong tiếng Anh.
- I bought a dozen eggs at the market.Tôi đã mua mười hai quả trứng ở chợ.