twins
noun/twɪnz/- 1.
cặp tuyết lê
A woman's breasts.
⚠ Học sinh không nên dùng từ 'cặp tuyết lê' trong các ngữ cảnh nghiêm túc hoặc trang trọng vì đây là từ lóng mang tính chất suồng sã.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'cặp tuyết lê' thường được dùng trong văn chương hoặc cách nói đùa cợt để chỉ bộ ngực, không phải là từ ngữ sinh học hay y khoa.
- Then to make matters worse, you try to squeeze the twins, which seemed to figure out that gravity does work, into a dress or blouse, exposing enough cleavage that forges a valley big enough that John Wayne could drive cattle through it from his movie Red River.
- She wore a low-cut dress that showed off her twins.Cô ấy mặc chiếc váy khoét sâu để lộ cặp tuyết lê đầy đặn.