waiting
noun/ˈweɪtɪŋ/[ˈweɪ̯ɾɪŋ]- 1.
sự canh gác
Watching, observation; keeping watch, guarding.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'waiting' với nghĩa này thường được diễn đạt bằng các động từ như 'canh gác' hoặc 'trực' hơn là dùng danh từ.
- His waiting through the night kept the camp safe.Sự canh gác của anh ấy suốt đêm đã giữ cho khu trại được an toàn.
- 2.
sự chờ đợi
The act of staying or remaining in expectation.
ℹ Trong tiếng Việt, 'sự chờ đợi' thường được dùng như một danh từ trừu tượng, không cần thêm loại từ phía trước.
- Waiting for any news in a waiting room. (gerund)
- In all ages, men have fought over words, without waiting to know what the words really signified.
- 3.
sự phục vụ
Attendance, service.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'waiting' trong ngữ cảnh này thường được diễn đạt bằng các động từ như 'phục vụ' hoặc 'bưng bê' thay vì dùng danh từ trực tiếp.
- But it had never occurred to him that he should live in any other than what he would have called an ordinary way, with green glasses for hock, and excellent waiting at table.
- This restaurant has excellent waiting.Nhà hàng này có sự phục vụ rất chu đáo.