went
noun/wɛnt//wɛnt/- 1.
hành trình
A course; a way, a path; a journey.
ℹ Đây là một từ cổ trong tiếng Anh, không được sử dụng trong giao tiếp hiện đại. Người học chỉ nên biết để đọc hiểu các văn bản văn học cổ điển.
- But here my wearie teeme, nigh over spent, / Shall breathe it selfe awhile after so long a went.
- After such a long journey, my team needs to rest.Sau một hành trình dài, đàn ngựa của tôi cần được nghỉ ngơi.