worse
adv/wɜːs//wɔːs/- 1.
tệ hơn
Less skillfully.
⚠ Từ 'tệ hơn' cũng có thể dùng cho nghĩa 'nghiêm trọng hơn', nhưng trong ngữ cảnh này, nó được xác định là trạng từ chỉ cách thức thực hiện hành động.
ℹ Trong tiếng Việt, 'tệ hơn' có thể dùng cho cả tính từ và trạng từ, không cần thay đổi hình thái từ ngữ.
- He drives worse than anyone else I know.
- He drives worse than anyone else I know.Anh ấy lái xe tệ hơn bất kỳ ai mà tôi biết.
- 2.
tệ hơn
More severely or seriously.
⚠ Học sinh hay dùng 'tệ hơn' cho cả nghĩa 'kém kỹ năng hơn' (less skillfully), nhưng trong ngữ cảnh nghiêm trọng, 'nặng hơn' sẽ tự nhiên hơn.
ℹ Trong tiếng Việt, 'tệ hơn' thường dùng để chỉ mức độ tồi tệ, trong khi 'nặng hơn' nhấn mạnh vào tính chất nghiêm trọng của sự việc.
- The bad news affected me worse than it did my brother.
- The bad news affected me worse than it did my brother.Tin xấu đó ảnh hưởng đến tôi tệ hơn là ảnh hưởng đến anh trai tôi.
- 3.
tệ hơn nữa
Used to start a sentence describing something that is worse.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được đặt ở đầu câu để nối tiếp ý của câu trước, tương tự như cách dùng 'worse' trong tiếng Anh.
- Her leg is infected. Still worse, she's developing a fever.
- Her leg is infected. Worse, she's developing a fever.Chân cô ấy bị nhiễm trùng. Tệ hơn nữa, cô ấy còn đang bị sốt.