worse

adv/wɜːs//wɔːs/
  1. 1.

    tệ hơn

    Less skillfully.

    Từ 'tệ hơn' cũng có thể dùng cho nghĩa 'nghiêm trọng hơn', nhưng trong ngữ cảnh này, nó được xác định là trạng từ chỉ cách thức thực hiện hành động.

    Trong tiếng Việt, 'tệ hơn' có thể dùng cho cả tính từ và trạng từ, không cần thay đổi hình thái từ ngữ.

    • He drives worse than anyone else I know.
    • He drives worse than anyone else I know.Anh ấy lái xe tệ hơn bất kỳ ai mà tôi biết.
  2. 2.

    tệ hơn

    More severely or seriously.

    Học sinh hay dùng 'tệ hơn' cho cả nghĩa 'kém kỹ năng hơn' (less skillfully), nhưng trong ngữ cảnh nghiêm trọng, 'nặng hơn' sẽ tự nhiên hơn.

    Trong tiếng Việt, 'tệ hơn' thường dùng để chỉ mức độ tồi tệ, trong khi 'nặng hơn' nhấn mạnh vào tính chất nghiêm trọng của sự việc.

    • The bad news affected me worse than it did my brother.
    • The bad news affected me worse than it did my brother.Tin xấu đó ảnh hưởng đến tôi tệ hơn là ảnh hưởng đến anh trai tôi.
  3. 3.

    tệ hơn nữa

    Used to start a sentence describing something that is worse.

    Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được đặt ở đầu câu để nối tiếp ý của câu trước, tương tự như cách dùng 'worse' trong tiếng Anh.

    • Her leg is infected. Still worse, she's developing a fever.
    • Her leg is infected. Worse, she's developing a fever.Chân cô ấy bị nhiễm trùng. Tệ hơn nữa, cô ấy còn đang bị sốt.

worse

noun/wɜːs//wɔːs/
  1. 1.

    sự thất bại

    Loss; disadvantage; defeat

    Đây là cách dùng cổ trong tiếng Anh, hiện nay hầu như không còn được sử dụng trong giao tiếp thông thường.

    • Judah was put to the worse before Israel.
    • Their army was put to the worse before their opponent.Quân đội của họ đã phải chịu sự thất bại trước đối thủ.
  2. 2.

    điều tệ hơn

    That which is worse; something less good.

    Trong tiếng Việt, 'điều tệ hơn' thường được dùng để chỉ một tình huống hoặc một khía cạnh tiêu cực hơn trong một sự so sánh.

    • Do not think the worse of him for his enterprise.
    • Do not think the worse of him for his enterprise.Đừng nghĩ điều tệ hơn về anh ấy chỉ vì dự án kinh doanh đó.

worse

verb/wɜːs//wɔːs/
  1. 1.

    làm cho tệ hơn

    To make worse; to put at disadvantage; to discomfit.

    Trong tiếng Anh hiện đại, 'worse' thường được dùng như tính từ hoặc trạng từ so sánh; việc dùng 'worse' như một động từ như trong ví dụ này đã trở nên lỗi thời.

    • Weapons more violent, when next we meet, / May serve to better us and worse our foes.
    • His thoughtless action only served to make worse our already difficult situation.Hành động thiếu suy nghĩ của anh ta chỉ làm cho tệ hơn tình thế vốn đã khó khăn của chúng tôi.