yep

intj/jɛp/[jɛp̚]
  1. 1.

    , ,

    Yes.

    Đây là từ cảm thán dùng trong quan hệ bạn bè hoặc người dưới, không dùng trong môi trường trang trọng hoặc với người lớn tuổi hơn.

    • Are you going to the movies with me tomorrow? - Yep, that sounds good.Mai cậu đi xem phim với tớ nhé? - ừ, được thôi.

yep

noun/jɛp/[jɛp̚]
  1. 1.

    Yes.

    Người học thường dùng 'vâng' trong mọi tình huống, nhưng 'vâng' quá trang trọng so với 'yep'; đúng phải là 'ừ' hoặc 'ừm'.

    Trong tiếng Việt, từ 'ừ' thường được dùng giữa bạn bè hoặc người ngang hàng, không dùng với người lớn tuổi hoặc cấp trên.

    • I'll take that as a yep, then.
    • I'll take that as a yep, then.Tôi sẽ coi đó là một lời ừ nhé.