Map & Plan Labelling

Điền nhãn bản đồ và sơ đồ

Dạng thắng thua trước khi băng chạy: nếu bạn chưa xác định được hướng, hai câu đầu đã mất.

Nhận ra trên đề
Một bản đồ, sơ đồ mặt bằng hoặc sơ đồ toà nhà, với các vị trí được đánh chữ cái hoặc số cần gán nhãn. Gần như luôn ở Part 2.
Hay nhầm với
Matching trong ListeningCùng là gán nhãn, nhưng ở đây thông tin quyết định là KHÔNG GIAN chứ không phải nội dung. Bạn cần từ vựng chỉ hướng chứ không cần hiểu lập luận, và bạn cần biết mình đang đứng ở đâu trên hình.
Tần suất
Khoảng 5–6 câu khi xuất hiện, và xuất hiện ở khoảng một nửa số đề.

Làm theo thứ tự này

Thứ tự chính là nội dung. Cùng những lời khuyên này, làm theo trình tự khác, thường không dùng được.

  1. 1

    Tìm điểm xuất phát và xác định hướng ngay lập tức

    Trong ba mươi giây đầu, khoanh tròn “You are here”, cổng vào, hoặc mũi tên chỉ bắc. Người nói sẽ mô tả đường đi từ một điểm, và nếu bạn chưa biết điểm đó ở đâu thì hai câu đầu đã trôi.

  2. 2

    Đọc to trong đầu tên các địa điểm đã có sẵn trên hình

    Những nhãn đã in sẵn là mốc để người nói định vị: “opposite the library”, “just past the car park”. Nếu bạn chưa quen mặt chúng, bạn sẽ mất một nhịp mỗi lần chúng được nhắc tới.

  3. 3

    Đi theo ngón tay trên hình khi băng chạy

    Thực sự đặt ngón tay lên bản đồ và di chuyển theo lời mô tả. Nghe thì trẻ con, nhưng nó chuyển việc theo dõi vị trí ra khỏi trí nhớ làm việc — và trí nhớ làm việc là thứ đang khan hiếm nhất lúc đó.

Từ vựng chỉ hướng phải thuộc sẵn, không thể tra lúc nghe

Đây là dạng duy nhất mà một danh sách từ vựng ngắn thực sự quyết định điểm số, vì các cụm này xuất hiện gần như nguyên văn và bạn không có thời gian dịch.

Vị trí tương đối

opposite (đối diện), adjacent to (kề bên), alongside (dọc theo), between (giữa hai), at the far end of (ở tận cuối), in the corner (ở góc), set back from (lùi vào so với).

Hướng di chuyển

head north (đi về phía bắc), turn left at (rẽ trái ở), go past (đi qua), take the second turning (rẽ ở lối thứ hai), follow the path round (đi men theo lối).

Cụm dễ nhầm nhất

“past the library” là ĐI QUA rồi tiếp tục, còn “to the library” là tới đó rồi dừng. Và “on your right” khác “to the right of the entrance” — một cái phụ thuộc vào bạn đang quay mặt hướng nào, cái kia không.

2 lỗi hay gặp ở dạng này

  1. 1

    Dùng ba mươi giây chuẩn bị để đọc các phương án chữ cái.

    Cái giáChữ cái không mang thông tin gì. Thời gian đó phải dành cho việc định vị điểm xuất phát và làm quen các nhãn đã in sẵn.

    Làm thayKhoanh điểm xuất phát, xác định hướng bắc nếu có, và đọc lướt mọi nhãn đã in trên hình.

  2. 2

    Cố hiểu từng chữ thay vì bám theo đường đi.

    Cái giáBạn tụt lại một nhịp và không bao giờ đuổi kịp, vì mọi mô tả sau đó đều tính từ vị trí bạn đã bỏ lỡ.

    Làm thayĐặt ngón tay lên hình và di chuyển theo. Nếu mất dấu, nhảy tới nhãn in sẵn tiếp theo được nhắc tới và bắt lại từ đó.

Câu hỏi thường gặp

Dạng bản đồ có khó hơn các dạng khác không?
Không khó hơn về mặt ngôn ngữ — từ vựng dùng ở đây hẹp và lặp lại giữa các đề. Nó khó vì nó đòi bạn theo dõi vị trí trong đầu trong khi vẫn đang nghe, và vì nếu mất dấu ở câu đầu thì thường mất luôn cả nhóm.
Nên chuẩn bị gì trong ba mươi giây?
Ba việc, theo đúng thứ tự này: khoanh tròn điểm xuất phát, xác định hướng nếu hình có mũi tên chỉ bắc, và đọc lướt tất cả các nhãn đã in sẵn. Đừng dùng thời gian đó để đọc danh sách chữ cái — chúng không mang thông tin nào.
Nếu mất dấu giữa chừng thì làm sao?
Đừng cố lần ngược lại. Chờ nghe thấy một nhãn đã in sẵn trên hình được nhắc tới, đặt ngón tay vào đó, và bắt lại từ điểm ấy. Một câu bỏ lỡ tốt hơn nhiều so với việc mất luôn ba câu còn lại.