an

det/ˈæn/[ˈæn]
  1. 1.

    một

    Form of a (all article senses).

    Trong tiếng Việt, 'một' thường được dùng để chỉ số lượng, nhưng cũng có thể dùng như mạo từ bất định trong tiếng Anh. Tuy nhiên, 'một' không bắt buộc phải xuất hiện trước mọi danh từ số ít như 'an' trong tiếng Anh.

    • I'll be there in half an hour.
    • 'E's staying at an 'otel. (compare He's staying at a hotel.)
  2. 2.

    một

    Form of a (all article senses).

    Trong tiếng Việt, từ 'một' thường được dùng để nhấn mạnh số lượng đơn lẻ hơn là chỉ đơn thuần là mạo từ không xác định như trong tiếng Anh.

    • 1 I waited patiently for the Lord, and he inclined vnto me, and heard my crie. 2 He brought me vp also out of an horrible pit, out of the mirie clay, and set my feete vpon a rock, and established my goings.
    • The Province of Nanking, by the Tartars called Kiangnan, is the ſecond in honour, in magnitude and fertility in all China : It is divided into 14 great Territories, having Cities and Towns an hundred and ten; Nanking, or Kiangning being the Metropolis; a City, that if ſhe did not exceed moſt Cities on the Earth in bigneſs and beauty, yet ſhe was inferior to few, for her Pagodes, her Temples, her Porcelane Towers, her Palaces and Triumphal Arches. Fungiang, Sucheu, Sunkiang, Leucheu, Hoaigan, Ganking, Ningue, Hoeicheu, are alſo eminent places, and of great Note and Trade.
  3. 3.

    một

    Form of a (all article senses).

    Học sinh hay nhầm lẫn khi viết 'một cái người bạn'; đúng phải là 'một người bạn' vì 'người' đã là danh từ chỉ người không cần thêm loại từ 'cái'.

    Trong tiếng Việt, từ 'một' thường được dùng để chỉ số lượng đơn vị thay vì là một mạo từ bắt buộc như trong tiếng Anh.

    • God brought him forth out of Egypt; he hath as it were the strength of an unicorn: he shall eat up the nations his enemies, and shall break their bones, and pierce them through with his arrows.
    • My hopes, from my earliest years, have been hopes of celebrity as a writer- not of wealth, or of influence, or of accomplishing any of the thousand aims which furnish the great bulk of mankind with motives. You will laugh at me. There is something so emphatically shadowy and unreal in the object of this ambition, that even the full attainment of its provokes a smile. For who does not know 'How vain that second life in others' breath, The estate which wits inherit after death!' And what can be more fraught with the ludicrous than an union of this shadowy ambition with mediocre parts and attainments! But I digress.
  4. 4.

    một

    Form of a (all article senses).

    Học sinh không nên sử dụng 'an' thay cho 'a' trong tiếng Anh chuẩn vì đây là cách nói địa phương không chính thống. — Từ 'một' cũng được dùng cho các nghĩa khác của 'a' và 'an' trong tiếng Anh chuẩn; sự khác biệt ở đây nằm ở ngữ cảnh phương ngữ không chính thống của từ 'an' này.

    Trong tiếng Việt, 'một' không phân biệt nguyên âm hay phụ âm đứng sau như cách dùng 'a' và 'an' trong tiếng Anh.

    • I saw an dog run across the road.Tôi đã thấy một con chó chạy qua đường.

an

num/ˈæn/[ˈæn]
  1. 1.

    một

    one

    Trong phương ngữ West-Country của tiếng Anh, 'an' đôi khi được dùng thay cho 'one', nhưng trong tiếng Việt, số từ 'một' luôn được dùng ổn định cho mọi ngữ cảnh.

    • I've only got one pencil.Tôi chỉ có một chiếc bút chì thôi.

an

conj/ˈæn/[ˈæn]
  1. 1.

    ví bằng

    If

    Học sinh không nên dùng 'ví bằng' trong văn nói hàng ngày vì nó nghe rất cổ và không tự nhiên; trong giao tiếp bình thường, hãy dùng 'nếu'.

    Từ 'an' trong tiếng Anh cổ thường đi kèm với các đại từ nhân xưng cổ như 'thou', vì vậy khi dịch sang tiếng Việt, việc sử dụng các đại từ cổ tương ứng như 'ngươi', 'ta' sẽ giúp giữ đúng sắc thái của văn bản.

    • […] An the worst fall that ever fell, I hope I shall make shift to go without him.
    • Thereupon, quoth he, "O woman, for sundry days I have seen thee attend the levée sans a word said; so tell me an thou have any requirement I may grant."
  2. 2.

    miễn là

    So long as.

    Từ 'miễn là' cũng có thể dùng cho nghĩa 'if' (nếu), nhưng trong ngữ cảnh này nó nhấn mạnh vào điều kiện tiên quyết hơn là một giả định đơn thuần.

    Từ này thuộc văn phong cổ, hiện nay rất ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại.

    • An it harm none, do what ye will.
    • An it harm none, do what ye will.Miễn là không gây hại cho ai, bạn cứ làm những gì mình muốn.
  3. 3.

    như thể

    As if; as though.

    Đây là cách dùng cổ trong tiếng Anh, hiện nay thường được thay thế bằng 'as if' hoặc 'as though' trong văn phong hiện đại.

    • At length did cross an Albatross, Thorough the Fog it came; And an it were a Christian Soul, We hail'd it in God's Name.
    • He looked at me as if I were a stranger.Nó nhìn tôi như thể tôi là người lạ.

an

noun/ˈæn/[ˈæn]
  1. 1.

    chữ an

    The first letter of the Georgian alphabet, ა (Mkhedruli), Ⴀ (Asomtavruli) or ⴀ (Nuskhuri).

    Trong tiếng Việt, khi nhắc đến tên các chữ cái nước ngoài, người ta thường thêm từ 'chữ' phía trước để làm rõ nghĩa.

    • An is the first letter of the Georgian alphabet.Chữ an là chữ cái đầu tiên trong bảng chữ cái Gruzia.

an

prep/ˈæn/[ˈæn]
  1. 1.

    mỗi

    In each; to or for each; per.

    Trong tiếng Việt, 'mỗi' thường được dùng để thay thế cho 'an' khi chỉ đơn vị thời gian hoặc khoảng cách, ví dụ: 'mỗi giờ', 'mỗi ngày'.

    • I was only going twenty miles an hour.
    • I was only going twenty miles an hour.Tôi chỉ đi với tốc độ hai mươi dặm mỗi giờ.