birthday
noun/ˈbɜːθ.deɪ//ˈbɜːθ.dei/- 1.
sinh nhật
The anniversary of the day on which someone is born.
- When's your birthday? Mine's on April 1.
- I'll be thirty-seven (years old) next birthday.
- 2.
ngày kỷ niệm thành lập
The anniversary of the day on which something is created.
ℹ Trong tiếng Việt, 'ngày kỷ niệm thành lập' thường được dùng cho các tổ chức hoặc sự kiện. Đối với các vật vô tri, người ta thường dùng cụm từ 'ngày ra đời' thay thế.
- Our company will hold a party to celebrate its anniversary next month.Công ty chúng tôi sẽ tổ chức tiệc mừng ngày kỷ niệm thành lập vào tháng sau.
- 3.
ngày sanh, ngày sinh, ngày sinh tháng đẻ
The date on which someone is born or something is created, more commonly called birthdate or date of birth.
- 4.
tiệc sinh nhật
A birthday party.
⚠ Học sinh hay viết 'Tôi đến sinh nhật của bạn tôi' khi muốn nói đến buổi tiệc; cách nói tự nhiên hơn là 'Tôi đến dự tiệc sinh nhật của bạn tôi'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'sinh nhật' thường chỉ ngày kỷ niệm, nên khi muốn nói đến buổi tiệc, bạn cần thêm từ 'tiệc' vào trước.
- I'd like to invite you all to my birthday.
- I'd like to invite you all to my birthday.Tôi muốn mời tất cả các bạn đến dự tiệc sinh nhật của tôi.