crisis
noun/ˈkɹaɪsɪs//ˈkɹɑesɪs/- 1.
bước ngoặt
A crucial or decisive point or situation; a turning point.
ℹ Từ này dùng để chỉ thời điểm thay đổi mang tính quyết định, không phải là tình trạng khẩn cấp hay khó khăn như các nghĩa khác của từ 'crisis'.
- This is the decisive crisis in his career.Đây là bước ngoặt quyết định trong sự nghiệp của anh ấy.
- 2.
khủng hoảng
An unstable situation, in political, social, economic or military affairs, especially one involving an impending abrupt change.
- The financial crisis could have been avoided and was the result of poor decision making both in Washington and at top financial firms that fostered a culture of excessive risk taking, according to a draft report written by Democrats on a panel that investigated the meltdown and obtained by Reuters.
- The big question, I believe, is whether the Italian and maybe Spanish crises are the kind of thing that might be brought under control by ECB bond purchases. This is often phrased in terms of whether they are facing liquidity or solvency problems; but I think it’s better phrased in terms of the possibility of self-fulfilling crises, a la Obstfeld. […] So there is a reasonable case that what we’re seeing in Italy is a self-fulfilling crisis trying to happen, in which fear of default is precisely what leads to default.
- 3.
cơn nguy kịch
A sudden change in the course of a disease, usually at which point the patient is expected to either recover or die.
ℹ Trong y học, từ này chỉ giai đoạn quyết định của bệnh, khác với nghĩa 'khủng hoảng' dùng cho kinh tế hay xã hội.
- The patient passed the crisis after the surgery.Bệnh nhân đã vượt qua cơn nguy kịch sau ca phẫu thuật.
- 4.
khủng hoảng
A traumatic or stressful change in a person's life.
⚠ Từ 'khủng hoảng' cũng được dùng cho các tình huống chính trị hoặc kinh tế. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh: khi đi với các từ như 'tâm lý', 'cá nhân', 'đời sống', nó ám chỉ sự thay đổi trong cuộc sống của một người.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'khủng hoảng' thường được dùng cho các vấn đề xã hội hoặc kinh tế, nhưng cũng có thể dùng cho cá nhân khi gặp áp lực lớn.
- I'm having a major crisis trying to wallpaper the living room.
- I'm having a major crisis trying to wallpaper the living room.Tôi đang trải qua một cuộc khủng hoảng lớn vì không biết cách dán giấy dán tường.
- 5.
cao trào
A point in a drama at which a conflict reaches a peak before being resolved.
ℹ Trong văn học, 'cao trào' thường được dùng để chỉ đỉnh điểm của mâu thuẫn trong cốt truyện.
- The play reaches a crisis when the two main characters confront each other.Vở kịch đạt đến cao trào khi hai nhân vật chính đối đầu nhau.