drama
noun/ˈdɹɑːmə//ˈdɹɑmə/- 1.
vở kịch, kịch, phim bộ, phim truyền hình
A composition, normally in prose, telling a story and intended to be represented by actors impersonating the characters and speaking the dialogue.
⚠ Học sinh hay viết 'một kịch'; đúng phải là 'một vở kịch' vì kịch là danh từ trừu tượng chỉ thể loại, còn vở kịch mới là đơn vị đếm được.
ℹ Trong tiếng Việt, 'vở' là loại từ bắt buộc đi kèm với 'kịch' khi muốn chỉ một tác phẩm cụ thể.
- The author released her latest drama, which became a best-seller.
- The author released her latest drama, which became a best-seller.Tác giả vừa ra mắt vở kịch mới nhất của cô ấy và nó đã trở thành sách bán chạy.
- 2.
phim truyền hình
Such a work for television, radio or the cinema, usually one that is not a comedy.
⚠ Người học thường nhầm lẫn dùng 'kịch' (vở kịch sân khấu) cho nghĩa này; đúng phải là 'phim truyền hình'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'phim truyền hình' thường được dùng để chỉ các bộ phim dài tập, trong khi 'drama' trong tiếng Anh có thể chỉ cả phim lẻ.
- I really enjoy watching this drama every weekend evening.Tôi rất thích xem bộ phim truyền hình này vào mỗi tối cuối tuần.
- 3.
kịch, kịch, tuồng
Theatrical plays in general.
ℹ Trong tiếng Việt, 'kịch' được dùng như một danh từ không đếm được để chỉ loại hình nghệ thuật sân khấu nói chung.
- She really enjoys watching drama every weekend.Cô ấy rất thích xem kịch vào mỗi cuối tuần.
- 4.
chuyện rắc rối
A situation in real life that has the characteristics of such a theatrical play.
ℹ Từ này được dùng để chỉ các tình huống thực tế gây mệt mỏi, khác với nghĩa chỉ các tác phẩm kịch nghệ trên sân khấu hay truyền hình.
- After losing my job, having a car crash, and the big row with my neighbours, I don't need any more drama.
- Thais have been gripped by the two-week drama unfolding at the Tham Luang cave system, and took to social media Sunday as rescue efforts unfolded.
- 5.
chuyện rắc rối
Rumor, lying or exaggerated reaction to life or online events; melodrama; an angry dispute or scene; a situation made more complicated or worse than it should be; intrigue or spiteful interpersonal maneuvering.
ℹ Từ này được dùng phổ biến trong văn nói và trên mạng xã hội để chỉ những sự việc gây tranh cãi hoặc những màn kịch tính không cần thiết.
- Don't pay attention to all that drama online.Đừng để ý đến mấy chuyện rắc rối trên mạng đó làm gì.