effective

adj/ɪˈfɛktɪv//əˈfɛktɪv/
  1. 1.

    có hiệu quả

    Having the power to produce a required effect or effects.

    Trong tiếng Việt, 'có hiệu quả' thường đi kèm với các danh từ chỉ phương pháp, biện pháp hoặc hành động để diễn tả sự thành công trong việc đạt kết quả.

    • The pill is an effective method of birth control.
    • "Capital idea; we'll go together and complain: two will be more effective," suggested Mr. Belting.
  2. 2.

    có sức thuyết phục

    Producing a decided or decisive effect.

    Học sinh hay nhầm lẫn dùng 'hiệu quả' cho mọi trường hợp, nhưng 'hiệu quả' thường chỉ sự làm việc năng suất. Với bài phát biểu, dùng 'có sức thuyết phục' mới tự nhiên.

    Trong tiếng Việt, tính từ này thường đi kèm với các danh từ chỉ hành động hoặc lời nói để nhấn mạnh tác động mạnh mẽ của chúng.

    • The president delivered an effective speech!
    • Whosoever is an effective, real cause of doing his neighbour wrong, is criminal.
  3. 3.

    có hiệu quả

    Efficient, serviceable, or operative, available for useful work.

    Trong tiếng Việt, 'có hiệu quả' được dùng cho cả người, vật và các hệ thống để chỉ khả năng làm việc tốt, trong khi tiếng Anh có thể dùng 'effective' để chỉ thu nhập thực tế (effective income), trường hợp đó nên dịch là 'thực tế'.

    • How long does it take to make a bunch of civilians an effective military force?
    • My effective income after taxes and child support is $500 a month.
  4. 4.

    có hiệu lực

    Actually in effect.

    Học sinh hay nhầm lẫn và viết 'quy định này hiệu quả từ ngày mai'; đúng phải là 'quy định này có hiệu lực từ ngày mai'.

    Trong tiếng Việt, 'có hiệu lực' thường dùng cho các văn bản pháp luật, quy định hoặc chính sách, không dùng để chỉ sự hiệu quả của một phương pháp làm việc.

    • effective immediately
    • The curfew is effective at midnight.
  5. 5.

    không âm

    Having no negative coefficients.

    Trong ngữ cảnh toán học, từ 'không âm' được dùng để chỉ các giá trị lớn hơn hoặc bằng không, thay vì dùng từ 'dương' vốn chỉ các giá trị lớn hơn không.

    • This model uses non-negative weights to ensure stability.Mô hình này sử dụng các trọng số không âm để đảm bảo tính ổn định.
  6. 6.

    trung thực

    Such that no group element acts trivially.

    Học sinh có thể nhầm lẫn với nghĩa 'đáng tin cậy' trong đời sống; trong toán học, 'trung thực' là thuật ngữ chuyên ngành cho khái niệm này.

    Trong ngữ cảnh toán học, từ 'trung thực' được dùng để dịch thuật ngữ 'effective' khi nói về phép tác động của nhóm, nhằm phân biệt với các hành động tầm thường (trivial).

    • An effective action will change the state of the elements in the group.Một phép tác động trung thực sẽ làm thay đổi trạng thái của các phần tử trong nhóm.

effective

noun/ɪˈfɛktɪv//əˈfɛktɪv/
  1. 1.

    quân nhân đủ điều kiện chiến đấu

    a soldier fit for duty

    Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng trong các văn bản quân sự hoặc lịch sử để chỉ số lượng binh sĩ thực tế có khả năng tác chiến, thay vì chỉ dùng từ 'lính' chung chung.

    • The Army of the West reached Corinth sometime after the battle of Shiloh. We were 15,000 effectives, and brought Beauregard's effective force up to 45,000 men.
    • This unit currently has 500 effectives ready to deploy.Đơn vị này hiện có 500 quân nhân đủ điều kiện chiến đấu sẵn sàng lên đường.