eight

num/eɪt//eʈ/
  1. 1.

    tám

    A numerical value equal to 8; the number occurring after seven and before nine.

    • Jon & Kate Plus 8 is a show based on two facts: 1) Jon and Kate Gosselin have eight children, and 2) the word ‘Kate’ rhymes with the word ‘eight’. One suspects that if Kate were ever to have another child, a shady network executive would urge her to put it in a binbag with a brick and drop it down a well. But this is just a horrifying tangent.
    • The statement did not specify the location of that trip, but provided further details of her romantic life, stating that Saroukos and her husband spent eight days together before she returned to Australia on Dec. 21.
  2. 2.

    tám

    Describing a group or set with eight elements.

    ⚠ Từ 'tám' cũng được dùng cho nghĩa số đếm đơn thuần. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh: ở đây 'tám' đóng vai trò là từ chỉ số lượng đi kèm danh từ, trong khi ở nghĩa kia nó là một thực thể số học độc lập.

    ℹ Trong tiếng Việt, số từ đứng trước danh từ chỉ đơn vị đo lường hoặc danh từ đếm được mà không cần thêm loại từ nếu danh từ đó đã mang nghĩa đơn vị (ví dụ: tám tiếng, tám người).

    • He works eight hours a day.
    • He works eight hours a day.Anh ấy làm việc tám tiếng mỗi ngày.

eight

noun/eɪt//eʈ/
  1. 1.

    số tám

    The digit/figure 8.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'số' thường được đặt trước các chữ số để chỉ rõ đó là một con số thay vì một danh từ chỉ số lượng.

    • Please write the number eight clearly in this blank box.Bạn hãy viết số tám thật rõ ràng vào ô trống này.
  2. 2.

    tám

    Any of the four cards in a normal deck with the value eight.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một lá lá tám'; đúng phải là 'một lá tám'.

    ℹ Trong tiếng Việt, khi nói về các quân bài, từ 'lá' đóng vai trò là loại từ đứng trước giá trị của quân bài đó.

    • I just drew an eight from the deck.Tôi vừa rút được một lá tám từ bộ bài.
  3. 3.

    thuyền tám

    A light, narrow rowing boat, especially one used in competitive rowing, steered by a cox, in which eight rowers each have two oars.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa số tám (số đếm) và thuyền tám (danh từ chỉ vật); cần dùng 'chiếc thuyền tám' để chỉ rõ loại thuyền này.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'thuyền tám' được dùng để chỉ loại thuyền chuyên dụng này, trong khi số tám chỉ đơn thuần là con số 8.

    • Our team just bought an eight to prepare for the upcoming tournament.Đội của chúng tôi vừa mới mua một chiếc thuyền tám để chuẩn bị cho giải đấu sắp tới.
  4. 4.

    cuộc đua thuyền tám người

    A race in which such craft participate.

    ℹ Trong tiếng Việt, không có một từ đơn lẻ nào để chỉ cuộc đua này, nên cần dùng cụm từ mô tả đầy đủ để tránh nhầm lẫn với chiếc thuyền.

    • Our school team won the eight this morning.Đội của trường tôi đã giành chiến thắng trong cuộc đua thuyền tám người vào sáng nay.
  5. 5.

    đội chèo tám người

    The eight people who crew a rowing-boat.

    ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ này mang tính mô tả hành động và số lượng thành viên thay vì dùng một danh từ chỉ định danh duy nhất như trong tiếng Anh.

    • The university's eight won the race today.Đội chèo tám người của trường đại học đã giành chiến thắng trong cuộc đua hôm nay.
  6. 6.

    tám giờ

    Eight o'clock.

    ℹ Trong tiếng Việt, khi nói về thời gian, cần thêm từ 'giờ' sau số đếm để chỉ thời điểm trên đồng hồ.

    • About eight on the Saturday morning, she purchases a large sheath-knife in the Palais Royal [...]
    • Sharp at eight we were waiting on the wharf where the Messagerie boats lie, and wondering what the deuce was going to happen.