else
adj/ɛls//ɛlts/- 1.
khác
Other; in addition to previously mentioned items.
⚠ Học sinh hay viết 'khác ai' hoặc 'khác cái gì'; đúng phải là 'ai khác' hoặc 'cái gì khác' vì từ này đứng sau danh từ hoặc đại từ.
ℹ Trong tiếng Việt, 'khác' thường đứng sau danh từ hoặc đại từ mà nó bổ nghĩa, không đứng trước như trong tiếng Anh.
- The instructor is busy. Can anyone else help me?
- Whatever else she may be, she is not a surgeon.