experienced
adj/ɪkˈspɪɹ.i.ənst//ɪkˈspɪə.ɹɪənst/- 1.
giàu kinh nghiệm
Having experience and skill in a subject.
⚠ Học sinh hay dùng 'nhiều kinh nghiệm' như một tính từ đứng trước danh từ, ví dụ 'một người nhiều kinh nghiệm'. Cách dùng tự nhiên hơn là 'một người giàu kinh nghiệm'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'giàu kinh nghiệm' thường được dùng như một cụm tính từ để mô tả người có thâm niên trong nghề.
- The story struck the depressingly familiar note with which true stories ring in the tried ears of experienced policemen. No one queried it. It was in the classic pattern of human weakness, mean and embarrassing and sad.
- He is an experienced policeman so he is not easily fooled.Anh ấy là một cảnh sát giàu kinh nghiệm nên không dễ bị lừa.
- 2.
có kinh nghiệm
Experient.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ này không cần thêm loại từ vì nó đóng vai trò là một tính từ mô tả trạng thái.
- She is an experienced employee in the marketing industry.Cô ấy là một nhân viên có kinh nghiệm trong ngành marketing.