infection

noun/ɪnˈfɛkʃən/
  1. 1.

    sự lây nhiễm, sự lây nhiễm, sự nhiễm trùng

    The act or process of infecting.

    Học sinh hay dùng 'sự nhiễm trùng' (chỉ tình trạng bệnh) thay cho 'sự lây nhiễm' (chỉ quá trình truyền bệnh); đúng phải là 'sự lây nhiễm'.

    Trong tiếng Việt, 'sự lây nhiễm' nhấn mạnh vào hành động truyền bệnh, trong khi 'nhiễm trùng' thường chỉ kết quả là tình trạng cơ thể đã bị bệnh.

    • Washing your hands frequently helps prevent the infection of bacteria.Việc rửa tay thường xuyên giúp ngăn chặn sự lây nhiễm của vi khuẩn.
  2. 2.

    nhiễm trùng, sự lây nhiễm, sự nhiễm trùng

    An uncontrolled growth of harmful microorganisms in a host.

    Trong tiếng Việt, 'nhiễm trùng' được dùng phổ biến để chỉ cả quá trình bị nhiễm và tình trạng bệnh lý gây ra bởi vi sinh vật, không phân biệt rạch ròi như tiếng Anh.

    • An artificial kidney these days still means a refrigerator-sized dialysis machine. Such devices mimic[…]real kidneys[…]. But they are nothing like as efficient, and can cause bleeding, clotting and infection—not to mention inconvenience for patients, who typically need to be hooked up to one three times a week for hours at a time.
    • His wound is swollen due to a severe infection.Vết thương của anh ấy bị sưng tấy do nhiễm trùng nặng.
  3. 3.

    bệnh nhiễm trùng

    A disease caused by such presence of a pathogen.

    Trong tiếng Việt, 'bệnh nhiễm trùng' là một danh từ chỉ bệnh lý nên không cần dùng loại từ đi kèm.

    • As the previously used chemotherapeutic agents have only proved themselves to be spirochetostatic and not spirochetocidal, the patient is liable to a delayed infection which may not become manifest for years.
    • And researchers at the National Institutes of Health report finding candidalike fungus infections in the blood of AIDS victims.
  4. 4.

    vết nhiễm trùng

    A visible sign of such a disease, such as the suppuration of a wound.

    Học sinh hay viết 'một cái nhiễm trùng'; đúng phải là 'một vết nhiễm trùng' vì 'nhiễm trùng' là trạng thái, còn 'vết' mới là danh từ chỉ vị trí cụ thể trên cơ thể.

    Trong tiếng Việt, 'vết nhiễm trùng' thường dùng để chỉ dấu hiệu bên ngoài của bệnh, trong khi 'nhiễm trùng' nói chung chỉ quá trình bệnh lý.

    • My cut started to swell and turned into a painful infection.Vết cắt của tôi bắt đầu sưng tấy và trở thành một vết nhiễm trùng đau đớn.