longer
noun/ˈlɒŋ.ə//ˈlɔŋ.ɚ/- 1.
người khao khát
One who longs or yearns for something.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái người khao khát'; đúng phải là 'một người khao khát' vì 'người' đã đóng vai trò là loại từ rồi.
ℹ Trong tiếng Anh, hậu tố '-er' thường được thêm vào động từ để chỉ người thực hiện hành động, nhưng trong tiếng Việt, ta cần dùng cụm từ 'người' cộng với động từ tương ứng.
- The slayer also lay, The terrible earth-drake deprived of life, Oppressed by bale: the ring-hoard longer The twisted worm, might not control.
- He is a longer for freedom.Anh ấy là một người khao khát tự do.