oil

noun/ɔɪl/[ɔɪʲəɫ]
  1. 1.

    dầu ăn, dầu

    Liquid fat.

    Học sinh hay dùng từ 'dầu' chung chung khi nói về nấu ăn; tuy nhiên, trong ngữ cảnh này nên dùng 'dầu ăn' để phân biệt với dầu máy hoặc dầu thô.

    Từ 'dầu' trong tiếng Việt rất rộng, bao gồm cả dầu hỏa và dầu máy, nên cần thêm từ 'ăn' để làm rõ nghĩa là dầu dùng trong thực phẩm.

    • My mother is pouring oil into the pan to fry fish.Mẹ tôi đang đổ dầu ăn vào chảo để chiên cá.
  2. 2.

    dầu, dầu mỏ

    Petroleum-based liquid used as fuel or lubricant.

    Từ 'dầu' cũng được dùng cho nghĩa 'liquid fat' (dầu ăn), nhưng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc máy móc, người bản ngữ hiểu ngay đó là dầu nhiên liệu hoặc dầu bôi trơn.

    Trong tiếng Việt, từ 'dầu' được dùng chung cho cả dầu ăn và dầu máy; ngữ cảnh sẽ giúp người nghe phân biệt được loại dầu nào đang được nhắc đến.

    • I need to buy more oil to change for my motorbike.Tôi cần mua thêm dầu để thay cho xe máy.
  3. 3.

    dầu mỏ

    Petroleum.

    Dầu mỏ là danh từ không đếm được trong tiếng Việt, không dùng loại từ đi kèm.

    • Oil is found in countries such as Saudi Arabia and is transported all over the world.
    • The dawn of the oil age was fairly recent. Although the stuff was used to waterproof boats in the Middle East 6,000 years ago, extracting it in earnest began only in 1859 after an oil strike in Pennsylvania. The first barrels of crude fetched $18 (around $450 at today’s prices). It was used to make kerosene, the main fuel for artificial lighting after overfishing led to a shortage of whale blubber.
  4. 4.

    tranh sơn dầu

    An oil painting.

    Học sinh hay viết 'một bức tranh dầu'; đúng phải là 'một bức tranh sơn dầu'.

    Trong tiếng Việt, 'sơn dầu' là từ chỉ chất liệu màu vẽ, không phải là dầu ăn hay dầu máy.

    • Yet, in another way, I was unable to put Picasso's oils in the same class as Cezanne's, or even (which will no doubt shock many readers) as Renoir's.
    • This museum displays many oil paintings by famous artists.Bảo tàng này trưng bày rất nhiều tranh sơn dầu của các họa sĩ nổi tiếng.
  5. 5.

    sơn dầu

    Oil paint.

    Trong tiếng Việt, 'sơn dầu' được dùng như một danh từ không đếm được khi nói về chất liệu, không cần thêm loại từ.

    • I prefer to paint in oil
    • I prefer to paint in oil.Tôi thích vẽ bằng sơn dầu.

oil

verb/ɔɪl/[ɔɪʲəɫ]
  1. 1.

    tra dầu

    To lubricate with oil.

    Học sinh hay viết 'bôi dầu vào máy'; đúng phải là 'tra dầu vào máy' khi nói về việc bảo dưỡng cơ khí.

    Trong tiếng Việt, 'tra dầu' thường dùng cho máy móc, còn 'bôi dầu' thường dùng cho da hoặc tóc.

    • Before they went to see Glinda, however, they were taken to a room of the Castle, where Dorothy washed her face and combed her hair, and the Lion shook the dust out of his mane, and the Scarecrow patted himself into his best shape, and the Woodman polished his tin and oiled his joints.
    • Platform faces in Holland are further back from the track than they are in Britain, and it is a common thing to see a driver standing quite comfortably between his engine and the platform while oiling the motion.
  2. 2.

    quét dầu

    To grease with oil for cooking.

    Học sinh hay viết 'bôi dầu chảo'; đúng phải là 'quét dầu vào chảo'.

    Trong ngữ cảnh nấu ăn, 'quét dầu' thường đi kèm với giới từ 'vào' hoặc 'lên' để chỉ bề mặt được xử lý.

    • You should oil the pan before frying an egg.Bạn nên quét dầu vào chảo trước khi rán trứng.
  3. 3.

    đổ dầu

    To fuel with oil.

    Học sinh hay nhầm lẫn với nghĩa 'bôi trơn' và viết 'bôi dầu cho máy phát điện'; đúng phải là 'đổ dầu cho máy phát điện' khi nói về việc tiếp nhiên liệu.

    Trong tiếng Việt, 'đổ dầu' dùng cho việc tiếp nhiên liệu, trong khi 'bôi dầu' hoặc 'tra dầu' dùng cho việc bôi trơn các bộ phận cơ khí.

    • We need to oil the generator before it runs out of fuel.Chúng tôi cần đổ dầu cho máy phát điện trước khi nó hết nhiên liệu.
  4. 4.

    nịnh hót

    To say in an unctuous manner.

    Trong tiếng Việt, từ này thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ hành động thiếu chân thành để đạt mục đích cá nhân.

    • "Do you need a drink?" oils Robert Ryan to the disinterested Stanwyck in Clash By Night; "Let's say that's what I need," she sneers back.
    • He keeps oiling the boss in hopes of getting a raise.Anh ta cứ nịnh hót sếp suốt để mong được tăng lương.