physical
adj/ˈfɪz.ɪ.kəl/[ˈfɪz.ɪ.kəl] ~ [ˈfɪz.ɪ.kl̩]- 1.
khám sức khỏe
Of medicine.
⚠ Học sinh hay dịch nhầm 'physical examination' thành 'kiểm tra vật lý'; đúng phải là 'khám sức khỏe'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'physical' trong ngữ cảnh y tế thường được diễn đạt bằng cụm động từ 'khám sức khỏe' thay vì dùng tính từ.
- He needs to have a physical examination to start work.Anh ấy cần đi khám sức khỏe để đi làm.
- 2.
thuộc ngành y
Of medicine.
⚠ Học sinh hay viết 'thuộc y học' khi muốn nói về người; đúng phải là 'thuộc ngành y' để chỉ nghề nghiệp.
ℹ Trong tiếng Việt hiện đại, từ 'physical' với nghĩa này đã trở nên cổ, thường chỉ xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc văn học cũ.
- Her father was thrown from his horse, when his blood was in a very inflammatory state, and the bruises were very dangerous; his recovery was not expected by the physical tribe.
- In the 18th century, this word was often used to refer to those who were of the physical tribe.Vào thế kỷ 18, từ này thường được dùng để chỉ những người thuộc ngành y.
- 3.
thuộc về y dược
Of medicine.
ℹ Từ này hiện nay đã lỗi thời trong tiếng Anh và không còn được dùng trong y học hiện đại. Trong tiếng Việt, không có từ tương đương trực tiếp mang nghĩa y học cổ xưa này, nên cần dùng cụm từ giải thích.
- Phisicall [translating φαρμακώδεις (pharmakṓdeis)] herbes, as Helleborum, Lingewort, or Beares foote.
- Is Brutus sick? and is it physical / To walk unbraced, and suck up the humours / Of the dank morning?
- 4.
vật chất
Of matter and nature.
ℹ Trong tiếng Việt, 'vật chất' thường được dùng như một danh từ hoặc tính từ để chỉ những gì tồn tại khách quan, có hình khối hoặc cấu trúc cụ thể.
- It's not so much a physical place as a state of mind.
- Labour, then, in the physical world, is […] employed in putting objects in motion.
- 5.
vật lý
Of matter and nature.
ℹ Trong ngữ cảnh khoa học, 'vật lý' được dùng để chỉ các hiện tượng tự nhiên có thể đo lường hoặc quan sát được thông qua các giác quan hoặc thiết bị.
- The substance has a number of interesting physical properties.
- Some of the most beautiful and thus appealing physical theories, including quantum electrodynamics and quantum gravity, have been dogged for decades by infinities that erupt when theorists try to prod their calculations into new domains.
- 6.
vật chất
Of matter and nature.
ℹ Trong tiếng Việt, 'vật chất' thường được dùng để chỉ bản chất hữu hình của thế giới, khác với 'tinh thần'.
- The physical world does not always bring true happiness.Thế giới vật chất đôi khi không mang lại hạnh phúc thực sự.