picking
noun/ˈpɪkɪŋ/- 1.
buổi hái trái cây
A gathering to pick fruit.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'đi hái trái cây' thường được dùng như một động từ chỉ hành động, trong khi 'buổi hái trái cây' nhấn mạnh vào sự kiện hoặc dịp tổ chức hoạt động này.
- We went to a strawberry picking last June.
- We went to a strawberry picking last June.Tháng sáu vừa rồi gia đình tôi đã tham gia một buổi hái trái cây.
- 2.
đồ thừa
Items remaining after others have selected the best; scraps, as of food.
ℹ Từ 'đồ thừa' thường được dùng để chỉ thức ăn, trong khi 'phần còn lại' mang nghĩa chung hơn cho các loại vật phẩm.
- Gilbert wandered through . . .the haunts of ravenous dogs and homeless cats that kept themselves alive on the choice pickings of the city's garbage.
- The stray dogs survived on the pickings from the city's garbage.Mấy con chó hoang sống dựa vào những đồ thừa trong thùng rác của thành phố.
- 3.
lợi lộc bất chính
Income or other gains, especially if obtained in an unscrupulous or objectionable manner.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ này thường mang hàm ý tiêu cực về nguồn gốc của số tiền hoặc lợi ích đó.
- easy pickings, rich pickings
- He liked the pickings which the job brought him much better than the job itself.
- 4.
cặn bẩn
Something picked or pulled out.
⚠ Học sinh hay viết 'cái cặn bẩn'; đúng phải là 'cặn bẩn' vì đây là danh từ chỉ vật không đếm được.
ℹ Từ 'rỉ' thường được dùng cụ thể cho chất bẩn trong mũi hoặc mắt, trong khi 'cặn bẩn' mang nghĩa chung hơn.
- The schoolboy flicked his nose pickings across the classroom.
- The schoolboy flicked his nose pickings across the classroom.Cậu học sinh búng những mẩu cặn bẩn trong mũi sang phía bên kia lớp học.
- 5.
sự lựa chọn
The act of making a choice; selection.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'sự lựa chọn' thường được dùng để chỉ quá trình hoặc kết quả của việc chọn lựa, không dùng để chỉ hành động nhặt nhạnh hay thu hoạch.
- His picking was absolutely correct.Sự lựa chọn của anh ấy là hoàn toàn đúng đắn.
- 6.
công đoạn làm sạch vải
The final finishing of woven fabrics by removing burs, etc.
ℹ Đây là một thuật ngữ chuyên ngành dệt may, không dùng trong ngữ cảnh đời thường.
- After weaving, the fabric must undergo picking to remove loose fibers.Sau khi dệt xong, tấm vải phải trải qua công đoạn làm sạch vải để loại bỏ các xơ thừa.