planning
noun/ˈplænɪŋ/- 1.
việc lập kế hoạch
Verbal noun of plan: action of the verb to plan.
ℹ Trong tiếng Việt, 'việc' thường được thêm vào trước các động từ để biến chúng thành danh từ chỉ hoạt động, giúp câu văn tự nhiên hơn.
- The planning for this trip took a lot of time.Việc lập kế hoạch cho chuyến đi này tốn rất nhiều thời gian.
- 2.
việc lập kế hoạch
Verbal noun of plan: action of the verb to plan.
ℹ Trong tiếng Việt, 'việc' thường được dùng để biến đổi một động từ thành danh từ chỉ hoạt động, tương tự như đuôi '-ing' trong tiếng Anh.
- The planning for the trip took a lot of time.Việc lập kế hoạch cho chuyến đi mất rất nhiều thời gian.