smoking

adj/ˈsməʊkɪŋ//ˈsmoʊkɪŋ/
  1. 1.

    đang bốc khói

    Giving off smoke.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'đang bốc khói' thường được dùng để miêu tả trạng thái của đồ vật hoặc thức ăn mới được đun nấu, thay vì chỉ dùng một tính từ đơn lẻ.

    • Yet had the whole train and all its bombs gone, had the engine crew merely jumped from the train and run as simple self-preservation would have suggested, or unhitched just the engine to make their escape faster, the whole town would have gone and most of the people with it, leaving just a smoking wasteland. Hundreds would have died.
    • He took a smoking cake out of the oven.Anh ấy lấy ra từ lò nướng một chiếc bánh đang bốc khói nghi ngút.
  2. 2.

    bốc lửa

    Sexually attractive, usually referring to a woman.

    Đây là từ lóng dùng để khen ngợi vẻ đẹp hình thể, cần tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc công sở.

    • That woman is smoking!
    • She looks smoking in that dress.Cô ấy trông thật bốc lửa trong bộ váy đó.
  3. 3.

    cực đỉnh

    Showing great skill or talent.

    Trong tiếng Việt, các từ như 'cực đỉnh' thường được dùng sau danh từ hoặc cụm danh từ để bổ nghĩa.

    • The band put on a smoking performance.
    • The band put on a smoking performance last night.Ban nhạc đã có một màn trình diễn cực đỉnh tối qua.

smoking

noun/ˈsməʊkɪŋ//ˈsmoʊkɪŋ/
  1. 1.

    sự bốc khói

    The act or process of emitting smoke.

    Từ này dùng để mô tả hiện tượng vật lý tỏa khói, khác hoàn toàn với việc hút thuốc lá hay xông khói thực phẩm.

    • The smoking from the chimney shows that the factory is operating.Sự bốc khói từ ống khói cho thấy nhà máy đang hoạt động.
  2. 2.

    việc hút thuốc, sự hút thuốc

    The burning and inhalation of any drug, including tobacco, cannabis, cocaine, and others.

    Học sinh hay viết 'cái hút thuốc'; đúng phải là 'việc hút thuốc' vì đây là một hành động trừu tượng.

    Trong tiếng Việt, 'việc hút thuốc' thường được dùng như một danh từ trừu tượng để chỉ hành vi, không cần loại từ đi kèm.

    • Smoking is harmful to your health.Việc hút thuốc có hại cho sức khỏe của bạn.
  3. 3.

    việc hút thuốc

    The burning and inhalation of any drug, including tobacco, cannabis, cocaine, and others.

    Học sinh hay viết 'cái hút thuốc'; đúng phải là 'việc hút thuốc' vì đây là một danh từ chỉ hành động.

    Trong tiếng Việt, 'việc hút thuốc' thường được dùng để chỉ chung hành động hút thuốc lá, nhưng cũng có thể dùng cho các chất gây nghiện khác nếu ngữ cảnh rõ ràng.

    • Smoking can lead to lung cancer.
    • Smoking can lead to lung cancer.Việc hút thuốc có thể dẫn đến ung thư phổi.
  4. 4.

    việc hút thuốc

    The burning and inhalation of any drug, including tobacco, cannabis, cocaine, and others.

    Trong tiếng Việt, 'việc hút thuốc' thường được dùng để chỉ hành động hút thuốc lá nói chung. Khi muốn nói về việc hút các chất gây nghiện khác, người ta thường gọi tên cụ thể của chất đó thay vì dùng từ chung chung.

    • He had the loudest voice of any drill sergeant, and seemed to enjoy the group smokings as well as the individual smokings.
    • The doctor advised him to quit smoking to protect his lung health.Bác sĩ khuyên anh ấy nên từ bỏ việc hút thuốc để bảo vệ sức khỏe phổi.
  5. 5.

    việc hun khói

    The act of exposing (something) to smoke; (by extension) the process by which foods are cured or flavored by smoke.

    Trong tiếng Việt, 'việc' thường được thêm vào trước các động từ để biến chúng thành danh từ chỉ một quá trình hoặc hành động.

    • Smoking fish helps preserve the food for longer.Việc hun khói cá giúp bảo quản thực phẩm được lâu hơn.
  6. 6.

    sự trêu chọc

    A bantering; teasing; mockery.

    Từ này trong tiếng Anh hiện đại đã lỗi thời với nghĩa này, người bản ngữ thường dùng 'teasing' hoặc 'mockery' thay vì 'smoking'.

    • Don't pay attention to their teasing, they are just joking.Đừng để tâm đến sự trêu chọc của họ, họ chỉ đùa thôi mà.