smoking
adj/ˈsməʊkɪŋ//ˈsmoʊkɪŋ/- 1.
đang bốc khói
Giving off smoke.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'đang bốc khói' thường được dùng để miêu tả trạng thái của đồ vật hoặc thức ăn mới được đun nấu, thay vì chỉ dùng một tính từ đơn lẻ.
- Yet had the whole train and all its bombs gone, had the engine crew merely jumped from the train and run as simple self-preservation would have suggested, or unhitched just the engine to make their escape faster, the whole town would have gone and most of the people with it, leaving just a smoking wasteland. Hundreds would have died.
- He took a smoking cake out of the oven.Anh ấy lấy ra từ lò nướng một chiếc bánh đang bốc khói nghi ngút.
- 2.
bốc lửa
Sexually attractive, usually referring to a woman.
ℹ Đây là từ lóng dùng để khen ngợi vẻ đẹp hình thể, cần tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc công sở.
- That woman is smoking!
- She looks smoking in that dress.Cô ấy trông thật bốc lửa trong bộ váy đó.
- 3.
cực đỉnh
Showing great skill or talent.
ℹ Trong tiếng Việt, các từ như 'cực đỉnh' thường được dùng sau danh từ hoặc cụm danh từ để bổ nghĩa.
- The band put on a smoking performance.
- The band put on a smoking performance last night.Ban nhạc đã có một màn trình diễn cực đỉnh tối qua.