thirsty
adj/ˈθɝs.ti//ˈθɜːs.ti/- 1.
khát
Needing to drink water or any liquid that can supply water.
- After all that work in the hot sun, I am really thirsty.
- Diggle Station lies high up in the Pennine Chain, subject to extreme low temperatures. With this and heavy snowfall in the winter months, Diggle bids fair to compete with the Scottish lines under similar weather conditions, and the provision of unfrozen water in the higher ambient temperature of the tunnel must be a boon to harassed engine drivers whose thirsty steeds run short of water up the gruelling 1 in 125 seven-mile climb from Stalybridge.
- 2.
thèm rượu
Craving alcohol; especially, experiencing some alcohol withdrawal.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn với nghĩa gốc 'khát nước'. Không được dùng 'khát' trong ngữ cảnh này vì 'khát' chỉ dùng cho nước hoặc chất lỏng giải khát thông thường.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'thèm' thường được dùng để chỉ cảm giác muốn ăn hoặc uống một thứ gì đó cụ thể, thay vì cảm giác khát nước thông thường.
- After all that work on a stupidly maintained spreadsheet, I am really thirsty.
- Q: What's with John today? He seems off his game. A: He's pretty thirsty, I think.
- 3.
gây khát
Causing thirst; giving one a need to drink.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn và viết 'công việc khát' thay vì 'hoạt động gây khát'.
ℹ Trong tiếng Việt, tính từ 'khát' thường chỉ cảm giác của con người, không dùng để mô tả tính chất của công việc hay món ăn như trong tiếng Anh.
- Marching is thirsty work.
- I had for dinner, or rather supper, a chicken done up some way with red pepper, which was very good but thirsty.
- 4.
khao khát
Craving something immaterial.
ℹ Từ 'khao khát' thường được dùng với các danh từ chỉ khái niệm trừu tượng như 'kiến thức', 'sự thay đổi', hoặc 'tình yêu'.
- thirsty for knowledge
- thirsty for attention
- 5.
thèm khát
Craving something immaterial.
⚠ Học sinh hay dùng 'khát' như trong 'khát tình cảm', nhưng 'khát' thường chỉ dùng cho nhu cầu sinh lý hoặc nghĩa bóng trang trọng hơn; 'thèm khát' mới phản ánh đúng sắc thái lóng của từ này.
ℹ Từ này được dùng trong ngữ cảnh lóng để mô tả thái độ quá vồ vập hoặc thiếu tự trọng khi theo đuổi đối tượng mình thích.
- This is the third time that girl brought up her crush. She must really be thirsty for him.
- The relentless thrill of “Do You Want to Come Over?” is not the only time Britney Spears’s new album Glory makes you feel like you’re being hit on via thirsty text message.