van

noun/væn//van/
  1. 1.

    xe tải nhỏ, xe ô tô khách, xe van

    A covered motor vehicle used to carry goods or (normally less than ten) persons, usually roughly cuboid in shape, Depending on the type of van, it can be bigger or smaller than a pickup truck and SUV, and longer and higher than a car but relatively smaller than a truck/lorry or a bus.

    Học sinh hay viết 'một cái xe van'; đúng phải là 'một chiếc xe van' vì đây là phương tiện giao thông.

    Người Việt hiện nay thường dùng từ mượn 'xe van' trong giao tiếp hàng ngày, nhưng 'xe tải nhỏ' là cách gọi mô tả hình dáng và công năng rõ ràng hơn.

    • While Santa Monica has a longstanding prohibition against public camping that includes living in vehicles, the van rental business has been a problem in Venice for years. […] Organizations that provide safe parking locations have limited capacity and are often unable to accommodate the kind of non-operational vans that are being repurposed as makeshift housing.
    • Carbon emissions from vans in the UK have risen by 63% since 1990, new analysis shows, as cars are getting cleaner. While more people are opting to drive electric or plug-in hybrid cars, van drivers still prefer diesel because electric vans are much more expensive with little choice of models.
  2. 2.

    toa hàng

    An enclosed railway vehicle for transport of goods, such as a boxcar/box van.

    Học sinh hay nhầm lẫn gọi là 'xe van' (vốn chỉ dùng cho ô tô); đúng phải là 'toa hàng' khi nói về đường sắt.

    Trong tiếng Việt, từ 'toa' thường được dùng làm loại từ cho các loại toa xe lửa.

    • The goods were loaded into the van for long-distance transport.Hàng hóa được xếp vào trong toa hàng để vận chuyển đi xa.
  3. 3.

    xe ngựa chở hàng

    A light wagon, either covered or open, used by tradesmen and others for the transportation of goods.

    Từ này hiện nay chủ yếu dùng để chỉ các loại xe cơ giới hiện đại; 'xe ngựa chở hàng' giúp phân biệt rõ đây là loại xe thô sơ thời xưa.

    • Street vendors in the past often used a van to deliver vegetables.Người bán hàng rong xưa kia thường dùng xe ngựa chở hàng để giao rau củ.
  4. 4.

    xe chuyên dụng

    A large towable vehicle equipped for the repair of structures that cannot easily be moved.

    Học sinh hay dùng 'xe tải' cho mọi loại xe lớn; đúng phải là 'xe chuyên dụng' khi nói về xe được thiết kế riêng cho công việc kỹ thuật.

    Trong tiếng Việt, 'xe chuyên dụng' nhấn mạnh vào chức năng đặc thù của xe thay vì hình dáng bên ngoài.

    • Designed to be fully mobile and self-contained, the complete equipment includes an air-conditioned van containing all necessary electronic gear and a flat bed trailer in which missiles, jet engines and other large assemblies may be cleaned.
    • The technical team drove the van to repair the building's electrical system.Đội kỹ thuật đã lái chiếc xe chuyên dụng đến để sửa chữa hệ thống điện cho tòa nhà.

van

verb/væn//van/
  1. 1.

    chở bằng xe tải

    To transport in a van or similar vehicle (especially of horses).

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'chở bằng xe tải' mang tính mô tả hành động hơn là một động từ đơn lẻ. Khi sử dụng, người nói thường cần bổ sung tân ngữ (như 'ngựa') ngay sau động từ hoặc sau cụm từ này để câu văn tự nhiên hơn.

    • I have to have a license to own them, a license to train them, my jockey has to have a license to ride them, the van company must have a license to van them, and the black shoe man must have a license to shoe them.
    • [They] had their own horses, but they hadn't bothered to van them over to Pine Hollow for this outing.
  2. 2.

    bị hốt

    Of law enforcement: to arrest (not necessarily in a van; derived from party van).

    Học sinh có thể dùng 'bị bắt' trong mọi ngữ cảnh; 'bị hốt' là từ lóng chỉ dành cho việc bị cảnh sát bắt giữ bất ngờ trên mạng.

    Đây là từ lóng bắt nguồn từ cộng đồng mạng, không dùng trong văn bản chính thống hay báo chí.

    • One Anon explained the reason for this, saying: "As for the domains, they were transferred to Ryan after some of us got vanned so he can keep the network up. What he did certainly wasn't the plan." (Getting "vanned" refers to getting picked up by the police.)
    • He later told CW that he had been "v&" or "vanned" by the police, and he expressed surprise that the police showed him detailed transcripts of his conversations.

van

noun/væn//van/
  1. 1.

    xẻng

    A shovel used in cleansing ore.

    Học sinh hay viết 'một cái xẻng' là thừa từ vì 'xẻng' đã là danh từ chỉ vật; tuy nhiên trong trường hợp này, 'cái' là loại từ bổ trợ cần thiết. Lỗi sai phổ biến là dùng nhầm 'cái' cho các danh từ trừu tượng không cần loại từ.

    Trong tiếng Việt, 'xẻng' là danh từ chỉ vật dụng cụ thể, vì vậy cần có loại từ 'cái' đi kèm khi đếm số lượng.

    • The worker used the shovel to clear the ore in the mine.Công nhân dùng xẻng để dọn sạch quặng trong hầm mỏ.

van

verb/væn//van/
  1. 1.

    đãi

    To wash or cleanse, as a small portion of ore, on a shovel.

    Từ 'đãi' thường được dùng trong ngữ cảnh đãi vàng hoặc đãi cát tìm quặng, mang nghĩa làm sạch bằng cách gạn lọc.

    • The miner is panning ore on a shovel.Người thợ mỏ đang đãi quặng trên chiếc xẻng.

van

noun/væn//van/
  1. 1.

    quạt lúa

    A fan or other contrivance, such as a sieve, for winnowing grain.

    Học sinh hay viết 'một cái quạt lúa' vì nhầm lẫn rằng từ này cần hai loại từ; đúng phải là 'một quạt lúa' vì 'quạt' đã đóng vai trò là loại từ trong cụm từ này.

    Trong tiếng Việt, các từ chỉ dụng cụ có cấu tạo 'động từ + danh từ' như 'quạt lúa' thường không cần thêm loại từ 'cái' ở phía trước.

    • with strange amaze / A shepherd meeting thee, the oar surveys, / And names a van (Book XI)
    • The farmer is using the winnowing fan to clean the rice after harvesting.Người nông dân đang dùng quạt lúa để làm sạch thóc sau khi thu hoạch.
  2. 2.

    cánh

    A wing with which the air is beaten.

    Học sinh thường nhầm lẫn khi thêm 'cái' vào trước các bộ phận cơ thể như 'cái cánh'; trong tiếng Việt, ta chỉ dùng 'cánh' hoặc 'chiếc cánh' (nếu nói về một bên).

    Từ 'cánh' trong ngữ cảnh này mang sắc thái văn chương, thường dùng để tả chuyển động vỗ trong không trung thay vì chỉ bộ phận cơ thể thông thường.

    • So Satan fell; and ſtrait a fiery Globe / Of Angels on full ſail of wing flew nigh, / Who on their plumy Vans receiv'd him ſoft […]
    • He wheeled in air, and stretched his vans in vain; / His vans no longer could his flight sustain.