week

noun/wiːk/[ˈwɪi̯k]
  1. 1.

    tuần, tuần lễ

    Any period of seven consecutive days.

    • Holonyms: megasecond < fortnight < month < year < gigasecond < century < kiloannum, kiloyear, millennium < terasecond < mega-annum, megayear < petasecond < giga-annum, gigayear < exasecond < zettasecond < yottasecond < ronnasecond < quettasecond
    • Meronyms: quectosecond < rontosecond < yoctosecond < zeptosecond < attosecond < femtosecond < picosecond < nanosecond < microsecond < millisecond < centisecond < decisecond < second < decasecond < minute < hectosecond < kilosecond < hour < day, weekday < weekend
  2. 2.

    tuần

    A period of seven days beginning with Sunday or Monday.

    Từ 'tuần' cũng được dùng cho nghĩa 'bất kỳ khoảng thời gian bảy ngày liên tiếp nào'. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh sử dụng: khi nói về lịch trình công việc hoặc học tập, người nói thường hiểu là tuần theo lịch, còn khi nói về khoảng thời gian trôi qua, người nói hiểu là bảy ngày liên tiếp.

    Trong tiếng Việt, 'tuần' được dùng để chỉ cả khoảng thời gian bảy ngày nói chung và khoảng thời gian bảy ngày theo lịch (từ Chủ Nhật đến thứ Bảy hoặc từ thứ Hai đến Chủ Nhật).

    • I will go on a trip next week.Tôi sẽ đi du lịch vào tuần tới.
  3. 3.

    tuần làm việc

    A period of five days beginning with Monday.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'tuần' (bảy ngày) và 'tuần làm việc' (năm ngày). Không nên dùng 'tuần' khi muốn nhấn mạnh vào thời gian làm việc.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'tuần làm việc' giúp phân biệt rõ ràng với 'tuần' thông thường gồm cả ngày nghỉ cuối tuần.

    • I am very tired after a stressful work week.Tôi rất mệt mỏi sau một tuần làm việc căng thẳng.
  4. 4.

    tuần làm việc

    A subdivision of the month into longer periods of work days punctuated by shorter weekend periods of days for markets, rest, or religious observation such as a sabbath.

    Khác với 'tuần' nói chung (7 ngày), 'tuần làm việc' chỉ tập trung vào các ngày làm việc chính thức trong một cơ quan hoặc tổ chức.

    • A 4-day week consists of Monday, Tuesday, Wednesday, and Thursday.
    • My company adopts a 4-day week so employees have more time to rest.Công ty tôi áp dụng tuần làm việc bốn ngày để nhân viên có thêm thời gian nghỉ ngơi.
  5. 5.

    tuần tới

    A date seven days after (sometimes before) the specified day.

    Học sinh hay dịch nhầm 'Tuesday week' thành 'một tuần thứ Ba'; cách nói đúng là dùng 'tuần tới' để chỉ ngày đó vào tuần sau.

    Trong tiếng Việt, cấu trúc 'ngày + tuần tới' được dùng để chỉ một ngày cụ thể trong tuần tiếp theo, thay vì dùng cách đếm bảy ngày như trong tiếng Anh.

    • I'll see you Thursday week. [a week on Thursday, i.e. Thursday after next]
    • The wedding is tomorrow week. [a week tomorrow, i.e. in eight days' time]

week

intj/wiːk/[ˈwɪi̯k]
  1. 1.

    éc

    The squeal of a pig.

    Trong tiếng Việt, từ tượng thanh này thường được lặp lại để mô phỏng âm thanh kéo dài hoặc liên tục.

    • And ho, ho, ho, went Mister Pig, and week, week, week, went she; […]
    • […] his head came a-top of one of a litter of young pigs that happened at that moment to be foraging about: week! week! week! week! week! cried little piggy.