arts
noun/ɑɹts//ɑːts/- 1.
các môn khoa học nhân văn
The humanities.
ℹ Trong tiếng Việt, 'các môn khoa học nhân văn' là thuật ngữ chuyên ngành được dùng trong bối cảnh giáo dục đại học để chỉ các ngành không thuộc nhóm khoa học tự nhiên.
- Students in this major usually have to study the arts for the first two years.Sinh viên ngành này thường phải học các môn khoa học nhân văn trong hai năm đầu.
- 2.
các môn nhân văn
The humanities.
ℹ Trong tiếng Việt, 'các môn nhân văn' là cụm từ chỉ các ngành học về con người và văn hóa, khác với 'các môn khoa học xã hội' vốn tập trung vào nghiên cứu xã hội và hành vi con người.
- Students of the arts usually have to read a lot of material.Sinh viên theo học các môn nhân văn thường phải đọc rất nhiều tài liệu.
- 3.
các môn giáo dục đại cương
The liberal arts.
ℹ Trong tiếng Việt, khái niệm 'liberal arts' thường được dịch là 'giáo dục đại cương' trong bối cảnh đại học, vì nó nhấn mạnh vào nền tảng kiến thức rộng thay vì đào tạo chuyên môn hẹp.
- Students studying the liberal arts often possess strong critical thinking skills.Sinh viên theo học các môn giáo dục đại cương thường có kỹ năng tư duy phản biện tốt.