beard
noun/bɪəd/[bɪːd]- 1.
- 2.
bộ râu
The cluster of small feathers at the base of the beak in some birds.
⚠ Học sinh thường nhầm lẫn khi dùng từ 'râu' của người cho bộ phận này của chim; cần dùng 'bộ râu' để chỉ tập hợp lông đặc thù đó. — Từ 'bộ râu' cũng được dùng cho râu ở cằm người, tuy nhiên ngữ cảnh về 'chim' và 'gốc mỏ' trong câu sẽ giúp người đọc phân biệt rõ nghĩa.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'râu' được dùng linh hoạt cho cả người, động vật và thực vật, nhưng cần thêm các từ bổ trợ như 'bộ' hoặc 'chùm' để làm rõ ngữ cảnh sinh học.
- At this moment the cock began to play; he stuck out his beard, trailed his wings down by his legs, and made, with great solemnity and wavelike motions of his neck, a few steps forward on the branch, while he stuck up his tail and spread it out like a big wheel.
- The male bird spread out its beard to attract a mate.Con chim trống xòe bộ râu ra để thu hút bạn tình.
- 3.
râu
The appendages to the jaw in some cetaceans, and to the mouth or jaws of some fishes.
⚠ Từ 'râu' cũng được dùng cho nghĩa chỉ lông trên mặt người. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh: khi nói về cá, người nghe sẽ hiểu là cơ quan cảm giác thay vì lông tóc.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'râu' được dùng cho cả người và động vật, nhưng khi dùng cho cá hoặc động vật biển, người bản ngữ thường hiểu theo nghĩa sinh học thay vì nghĩa chỉ lông mặt người.
- Some fish have a beard that helps them sense their surroundings.Một số loài cá có râu giúp chúng cảm nhận môi trường xung quanh.
- 4.
râu vẹm
The byssus of certain shellfish.
ℹ Mặc dù 'râu' thường dùng cho tóc trên mặt người, trong ngữ cảnh ẩm thực, 'râu vẹm' là cách gọi thông dụng nhất cho bộ phận này của con vẹm.
- Before cooking, you need to remove the beard.Trước khi nấu, bạn cần phải nhổ bỏ râu vẹm đi.
- 5.
râu hàu
The gills of some bivalves, such as the oyster.
⚠ Học sinh có thể nhầm lẫn 'râu hàu' với 'mang hàu' (gills); đúng phải là 'râu hàu' để chỉ phần sợi bám bên ngoài.
ℹ Trong ẩm thực, từ 'râu' được dùng cho nhiều loại sợi hoặc phần phụ không ăn được của hải sản, ví dụ như 'râu mực'.
- You should remove the beard of the oyster before cooking.Bạn nên loại bỏ râu hàu trước khi chế biến.
- 6.
lông râu
The hairs of the labial palpi of moths and butterflies.
ℹ Trong ngữ cảnh sinh học, 'lông râu' được dùng để chỉ các sợi lông nhỏ ở miệng côn trùng, khác với 'râu' dùng cho người hoặc các loài thú.
- Scientists observed that the beard of this butterfly species has a very unique structure.Các nhà khoa học quan sát thấy lông râu của loài bướm này có cấu trúc rất độc đáo.