climbing
noun/ˈklaɪ̯mɪŋ/- 1.
leo núi
The sport of climbing, ascending a wall or a rock or another object using available holds, generally with the safety of a rope and belayer.
⚠ Từ này có thể trùng với nghĩa 'hành động leo' (climbing a mountain), nhưng trong ngữ cảnh thể thao, nó được hiểu là một môn học hoặc hoạt động giải trí thay vì chỉ là hành động di chuyển lên trên.
ℹ Mặc dù 'leo núi' có nghĩa gốc là leo lên núi, trong tiếng Việt hiện đại, cụm từ này được dùng phổ biến cho cả môn thể thao leo vách đá nhân tạo (sport climbing).
- The next day, the team had to wear special ice climbing footwear while repairing other research devices on the glacier.
- He spends most of his free time practicing climbing at the gym.Anh ấy dành hầu hết thời gian rảnh rỗi để tập luyện leo núi tại phòng tập.
- 2.
cuộc leo lên
Climb; ascent.
ℹ Trong tiếng Việt, 'cuộc' thường được dùng để chỉ một sự kiện hoặc hoạt động có tính chất kéo dài và có mục đích rõ ràng, như 'cuộc leo lên' hay 'cuộc hành trình'.
- The climb to the mountain peak took about three hours.Cuộc leo lên đỉnh núi mất khoảng ba giờ đồng hồ.