rising

noun/ˈɹaɪzɪŋ/
  1. 1.

    cuộc nổi dậy

    Rebellion.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'cuộc nổi dậy' thường được dùng để chỉ các phong trào có tổ chức hoặc quy mô lớn, khác với 'sự nổi loạn' mang tính chất tự phát hoặc hỗn loạn hơn.

    • The people's rising was quickly suppressed.Cuộc nổi dậy của người dân đã bị dập tắt nhanh chóng.
  2. 2.

    sự dâng lên

    The act of something that rises.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'sự' được dùng để biến đổi động từ thành danh từ chỉ hành động hoặc quá trình, giúp diễn đạt các khái niệm trừu tượng như 'rising' một cách tự nhiên.

    • the risings and fallings of a thermometer
    • Still talking—more to herself than to the children—she swam into a majestical dance of the stateliest balancings, the haughtiest wheelings and turnings aside, the most dignified sinkings, the gravest risings, all joined together by the elaboratest interlacing steps and circles.
  3. 3.

    khối bột ủ

    A dough and yeast mixture which is allowed to ferment.

    ⚠ Người học hay nhầm lẫn 'rising' với 'bột nở' (baking powder), nhưng 'bột nở' là hóa chất làm bánh, còn 'khối bột ủ' là hỗn hợp bột đã trộn men.

    ℹ Trong tiếng Việt, khái niệm này thường được mô tả bằng cụm từ chỉ trạng thái của bột hơn là một danh từ riêng biệt.

    • salt rising
    • milk rising

rising

adj/ˈɹaɪzɪŋ/
  1. 1.

    đang tăng

    Going up, physically or in quantity, rate, etc.

    ⚠ Học sinh thường viết 'giá cả đang lên cao' thành 'giá cả đang rising'; đúng phải là 'giá cả đang tăng' hoặc 'giá cả đang lên'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'đang tăng' thường được dùng cho số liệu hoặc giá cả, trong khi 'đang lên' có thể dùng cho cả mực nước hoặc xu hướng chung.

    • We are very concerned about rising prices recently.Chúng tôi rất lo ngại về giá cả đang tăng trong thời gian gần đây.
  2. 2.

    sắp lên

    Planned or destined to advance to an academic grade in the near future, after having completed the previous grade; soon-to-be.

    ⚠ Học sinh hay dịch nhầm 'rising junior' thành 'học sinh đang tăng', đúng phải là 'sinh viên năm ba sắp lên năm tư'.

    ℹ Trong tiếng Việt không có từ đơn lẻ nào tương đương hoàn toàn với 'rising' trong ngữ cảnh học đường, nên thường phải dùng cụm từ 'sắp lên' kết hợp với tên lớp hoặc năm học.

    • A student in the rising Senior Freshman Class, who may not have passed the preceding Michaelmas Examination, will be allowed to join the School and attend Lectures during Michaelmas Term, for which he will receive credit, on condition that he passes the ensuing Hilary Examination with the Senior Freshman Class.
    • Residential colleges at Princeton are “really central to your identity on campus,” especially as a freshman, Ms. Chaffers, who is a rising junior, said in an interview on Saturday.
  3. 3.

    đang giương cánh

    Having its wings raised (either addorsed or sometimes displayed), standing on the tips of its feet as if about to take flight, typically depicted in profile.

    ℹ Đây là thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực huy hiệu học (heraldry), dùng để mô tả tư thế tĩnh của linh vật trên hình vẽ, không dùng để mô tả hành động thực tế của chim chóc.

    • In this coat of arms, the image of the eagle rising symbolizes the desire for freedom.Trong huy hiệu này, hình ảnh con đại bàng đang giương cánh tượng trưng cho khát vọng tự do.

rising

prep/ˈɹaɪzɪŋ/
  1. 1.

    hơn

    More than; exceeding; upwards of.

    ⚠ Học sinh hay dịch sát nghĩa đen từ 'rising' thành 'đang tăng' trong ngữ cảnh này; đúng phải là 'hơn' hoặc 'trên'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'rising' với nghĩa 'nhiều hơn' thường được dịch bằng 'hơn' hoặc 'trên' đặt trước con số.

    • Affairs in Canada, with a population that had grown to rising ten thousand, seemed to be going from worse to worse.
    • The town's population had grown to rising ten thousand.Dân số thị trấn đã lên đến hơn mười ngàn người.