rising
noun/ˈɹaɪzɪŋ/- 1.
cuộc nổi dậy
Rebellion.
ℹ Trong tiếng Việt, 'cuộc nổi dậy' thường được dùng để chỉ các phong trào có tổ chức hoặc quy mô lớn, khác với 'sự nổi loạn' mang tính chất tự phát hoặc hỗn loạn hơn.
- The people's rising was quickly suppressed.Cuộc nổi dậy của người dân đã bị dập tắt nhanh chóng.
- 2.
sự dâng lên
The act of something that rises.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'sự' được dùng để biến đổi động từ thành danh từ chỉ hành động hoặc quá trình, giúp diễn đạt các khái niệm trừu tượng như 'rising' một cách tự nhiên.
- the risings and fallings of a thermometer
- Still talking—more to herself than to the children—she swam into a majestical dance of the stateliest balancings, the haughtiest wheelings and turnings aside, the most dignified sinkings, the gravest risings, all joined together by the elaboratest interlacing steps and circles.
- 3.
khối bột ủ
A dough and yeast mixture which is allowed to ferment.
⚠ Người học hay nhầm lẫn 'rising' với 'bột nở' (baking powder), nhưng 'bột nở' là hóa chất làm bánh, còn 'khối bột ủ' là hỗn hợp bột đã trộn men.
ℹ Trong tiếng Việt, khái niệm này thường được mô tả bằng cụm từ chỉ trạng thái của bột hơn là một danh từ riêng biệt.
- salt rising
- milk rising