clothes
noun/kləʊ(ð)z//kloʊ(ð)z/- 1.
quần áo, đồ, quần áo
Items of clothing; apparel.
⚠ Học sinh hay dùng 'đồ' để chỉ quần áo, nhưng 'đồ' rất mơ hồ vì nó có thể chỉ bất cứ vật dụng nào. Nên dùng 'quần áo' để rõ nghĩa hơn.
ℹ Trong tiếng Việt, 'quần áo' là một danh từ tập hợp, không cần thêm từ chỉ số lượng ở phía trước như 'các' hay 'những' trừ khi muốn nhấn mạnh sự đa dạng.
- suit of clothes.
- Even in an era when individuality in dress is a cult, his clothes were noticeable. He was wearing a hard hat of the low round kind favoured by hunting men, and with it a black duffle-coat lined with white.
- 2.
chăn màn
The covering of a bed; bedclothes.
ℹ Từ 'chăn màn' được dùng như một danh từ tập hợp để chỉ chung các loại đồ dùng trên giường, tương tự như cách dùng 'bedclothes' trong tiếng Anh.
- She turned each way her frighted head, / Then sunk it deep beneath the clothes.
- She pulled the bedclothes up over her head to hide.Cô ấy kéo chăn màn lên đắp kín đầu để trốn.
- 3.
quần áo
Laundry (hung on a clothesline).
⚠ Từ 'quần áo' cũng được dùng cho nghĩa 'trang phục' (items of clothing). Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh: khi nói về việc phơi hoặc giặt, người ta hiểu là laundry; khi nói về việc mặc hoặc mua sắm, người ta hiểu là trang phục.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'quần áo' dùng cho cả trang phục mặc trên người và đồ vải đang phơi, nhưng ngữ cảnh câu sẽ giúp người nghe phân biệt được.
- I have to bring in the clothes because it is about to rain.Tôi phải đi thu quần áo vào vì trời sắp mưa.