dare

verb/dɛə//dɛ(ə)ɹ/
  1. 1.

    dám

    To have enough courage (to do something).

    • I wouldn't dare (to) argue with my boss.
    • No one dares (to) criticize his decisions.
  2. 2.

    thách

    To defy or challenge (someone to do something).

    • I dare you to kiss that girl.
    • Don't back away just yet / From destinations set / I dare you to be proud / To dare to shout aloud / For convictions that you feel / Like sound from bells to peal
  3. 3.

    đương đầu

    To have enough courage to meet or do something, go somewhere, etc.; to face up to.

    Khác với 'dám' (thường đi kèm với một động từ khác), 'đương đầu' là ngoại động từ trực tiếp chỉ hành động đối mặt với thử thách hoặc nguy hiểm.

    • Will you dare death to reach your goal?
    • To wrest it from barbarism, to dare its solitudes.
  4. 4.

    làm cho sợ hãi

    To terrify; to daunt.

    Đây là một nghĩa cổ của từ 'dare' và hiện nay rất ít gặp trong tiếng Anh hiện đại. Trong tiếng Việt, cụm từ 'làm cho sợ hãi' được dùng để diễn đạt ý nghĩa này một cách rõ ràng nhất.

    • For I have done those follies, those mad mischiefs, Would dare a woman.
    • Those mad actions could dare any woman.Những hành động điên rồ đó có thể làm cho bất cứ người phụ nữ nào sợ hãi.
  5. 5.

    dọa cho chim sơn ca sà xuống đất

    To drive larks to the ground by scaring them (for instance, with mirrors or hawks) so they can be caught in nets.

    Đây là một thuật ngữ chuyên biệt trong săn bắt cổ xưa, không được dùng trong tiếng Việt hiện đại. Từ 'dọa' ở đây không chỉ là làm cho sợ hãi mà còn bao hàm hành động ép buộc con vật vào vị trí cụ thể để bắt giữ.

    • I have an hobby can make larks to dare
    • dare us, like larks

dare

noun/dɛə//dɛ(ə)ɹ/
  1. 1.

    lời thách đố

    A challenge to prove courage.

    Học sinh thường dịch nhầm 'dare' thành 'sự dũng cảm'; đúng phải là 'lời thách đố' khi nói về một hành động cụ thể.

    Trong tiếng Việt, 'lời thách đố' thường được dùng trong các tình huống vui đùa hoặc thử thách giữa bạn bè.

    • I did it just for a dare.
    • I did it just for a dare.Tôi làm việc đó chỉ vì một lời thách đố.
  2. 2.

    sự táo bạo

    The quality of daring; venturesomeness; boldness.

    Từ 'sự táo bạo' mang nghĩa tích cực về khả năng dám đối mặt với thử thách, khác với nghĩa 'thách đố' hay 'thách thức' trong các ngữ cảnh khác của từ 'dare'.

    • It lends a lustre […] / A large dare to our great enterprise.
    • His dare helped the project achieve unexpected success.Sự táo bạo của anh ấy đã giúp dự án đạt được thành công ngoài mong đợi.
  3. 3.

    lời thách thức

    Defiance; challenge.

    Trong tiếng Việt, 'lời thách thức' thường được dùng để chỉ một lời mời gọi đối đầu cụ thể, trong khi 'sự khiêu khích' nhấn mạnh vào thái độ gây hấn.

    • Childish, unworthy dares / Are not enough to part our powers.
    • Sextus Pompeius / Hath given the dare to Caesar.
  4. 4.

    thử thách

    In the game truth or dare, the choice to perform a dare set by the other players.

    Từ 'thử thách' cũng được dùng cho nghĩa 'thách thức để chứng tỏ lòng dũng cảm', nhưng trong ngữ cảnh trò chơi, nó mang tính chất giải trí và không đòi hỏi sự dũng cảm thực sự.

    Trong trò chơi 'Truth or Dare', người Việt thường gọi là 'thật hay thách'. Từ 'thử thách' ở đây được dùng như một danh từ chỉ hành động được yêu cầu.

    • When asked truth or dare, she picked dare.
    • When asked truth or dare, she picked dare.Khi được hỏi chọn thật hay thách, cô ấy đã chọn thử thách.

dare

verb/dɛə//dɛ(ə)ɹ/
  1. 1.

    trố mắt nhìn

    To stare stupidly or vacantly; to gaze as though amazed or terrified.

    Đây là một cách dùng cổ, hiện nay ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại.

    • He just stared vacantly at the wall as if he were haunted.Anh ta cứ trố mắt nhìn vào bức tường như thể bị ma ám.
  2. 2.

    nấp

    To lie or crouch down in fear.

    Từ 'dare' với nghĩa này hiện nay đã rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại và thường chỉ xuất hiện trong văn chương cũ.

    • The little dog dared in fear of the thunder.Con chó nhỏ nấp vì sợ tiếng sấm.

dare

noun/dɛə//dɛ(ə)ɹ/
  1. 1.

    cá dace

    A small fish, the dace

    Đây là tên gọi của một loài cá không phổ biến ở Việt Nam, nên người học thường giữ nguyên tên tiếng Anh hoặc thêm từ 'cá' vào trước.

    • The Dare is not unlike a Chub, but proportionably less; his Body is more white and flatter, and his Tail more forked.
    • This dace has a slender body and silvery scales.Con cá dace này có thân hình mảnh mai và vảy màu bạc.