defeated

adj/dɪˈfiːtəd/
  1. 1.

    bị đánh bại

    Subjugated, beaten, overcome.

    Trong tiếng Việt, 'bị' thường được dùng để chỉ một trạng thái tiêu cực mà chủ thể phải chịu đựng.

    • The defeated army had to retreat from the battlefield.Quân đội bị đánh bại đã phải rút lui khỏi chiến trường.