beaten
adj/ˈbiː.tən/[ˈbiː.tn̩]- 1.
bị đánh bại
Defeated.
⚠ Học sinh hay viết 'thua cuộc' cho nghĩa này, nhưng 'thua cuộc' là động từ hoặc tính từ chỉ trạng thái thua chung chung; 'bị đánh bại' nhấn mạnh vào kết quả của một cuộc đối đầu trực tiếp.
ℹ Trong tiếng Việt, khi nói về kết quả của một trận đấu, người ta thường dùng 'thua' hoặc 'thất bại' nhiều hơn là cụm từ bị động 'bị đánh bại'.
- Our team felt very sad after being beaten in the final match.Đội bóng của chúng tôi cảm thấy rất buồn sau khi bị đánh bại ở trận chung kết.
- 2.
bị đánh
Repeatedly struck, or formed or flattened by blows.
⚠ Người học hay nhầm lẫn với nghĩa 'thua cuộc', ví dụ: 'đội bóng bị đánh' (sai, phải là 'đội bóng bị đánh bại').
ℹ Khi nói về kim loại được làm mỏng, người Việt thường dùng cụm từ 'đập dẹt' hoặc 'dát mỏng' thay vì chỉ dùng 'bị đánh'.
- a beaten path; beaten gold; the beaten victims of the attack
- He was one of the victims beaten brutally in the attack.Anh ấy là một trong những nạn nhân bị đánh dã man trong vụ tấn công.
- 3.
đánh bông
Mixed by paddling with a wooden spoon or other implement.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn với nghĩa bị đánh đập (bị đánh), đúng phải là 'đánh bông' khi nói về nấu ăn.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ này thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa mà không cần từ 'được'.
- You need to add the beaten eggs to the flour mixture.Bạn cần cho trứng đánh bông vào hỗn hợp bột.
- 4.
cũ rích
Trite; hackneyed.
ℹ Từ 'cũ rích' mang sắc thái nhấn mạnh sự cũ kỹ và lỗi thời, thường dùng cho các chủ đề hoặc cách nói chuyện.
- Don't use those beaten stories to convince others anymore.Đừng dùng những câu chuyện cũ rích đó để thuyết phục người khác nữa.