developed
adj/dɪˈvɛləpt/- 1.
phát triển
wealthy and industrialized; not third-world.
⚠ Từ 'phát triển' cũng được dùng cho nghĩa 'đã đạt trình độ cao' (advanced), nhưng trong ngữ cảnh quốc gia, nó mang hàm ý cụ thể về sự giàu có và công nghiệp hóa.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'phát triển' được dùng cho cả nghĩa 'đang lớn lên' và nghĩa 'đã đạt trình độ cao'. Khi nói về quốc gia, người nghe tự hiểu đó là quốc gia có nền kinh tế tiên tiến.
- Investors face a quandary. Cash offers a return of virtually zero in many developed countries; government-bond yields may have risen in recent weeks but they are still unattractive. Equities have suffered two big bear markets since 2000 and are wobbling again. It is hardly surprising that pension funds, insurers and endowments are searching for new sources of return.
- Many developed countries are facing a situation of low interest rates.Nhiều quốc gia phát triển đang phải đối mặt với tình trạng lãi suất thấp.
- 2.
trưởng thành
Mature.
ℹ Từ 'trưởng thành' dùng để chỉ sự phát triển về tâm lý hoặc tính cách, không dùng cho các quốc gia hay công trình xây dựng.
- She is a mature and independent woman.Cô ấy là một người phụ nữ trưởng thành và tự lập.
- 3.
đã có hạ tầng
Containing man-made structures such as roads, sewers, electric lines, buildings, and so on.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'đã có hạ tầng' thường được dùng trong ngữ cảnh bất động sản hoặc quy hoạch đô thị để chỉ những khu đất đã sẵn sàng cho việc sử dụng hoặc xây dựng nhà cửa.
- This land is developed with full drainage and electrical systems.Khu đất này đã có hạ tầng đầy đủ với hệ thống thoát nước và đường điện hoàn chỉnh.
- 4.
được đầu tư cơ sở hạ tầng
Having useful or necessary infrastructure.
⚠ Có thể gây nhầm lẫn với nghĩa 'wealthy and industrialized' (phát triển), nhưng cụm từ này tập trung cụ thể vào sự hiện diện của cơ sở hạ tầng thay vì mức độ giàu có hay công nghiệp hóa tổng thể.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được dùng để mô tả một địa điểm hoặc một lĩnh vực đã hoàn thiện về mặt hạ tầng kỹ thuật thay vì chỉ dùng một tính từ đơn lẻ.
- Access to finance is deeper and wider under better institutions (more transparency, better property rights) in more developed financial markets, and in an environment less distorted by taxes, unnecessary regulations, and other avoidable costs.
- Areas that are well developed usually attract more businesses.Các khu vực được đầu tư cơ sở hạ tầng tốt thường thu hút nhiều doanh nghiệp hơn.
- 5.
phát triển
Advanced, fully formed.
⚠ Từ này có thể trùng với nghĩa 'wealthy and industrialized' (quốc gia phát triển), tuy nhiên ở đây nó nhấn mạnh vào sự hoàn thiện về mặt cấu trúc hoặc tư duy thay vì chỉ sự giàu có về kinh tế.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'phát triển' vừa có thể dùng làm động từ, vừa có thể dùng làm tính từ để chỉ trạng thái đã hoàn thiện.
- We shall, however, obtain a clearer view of the question if we consider the superstitions of those races which have a rudimentary religion, and endeavour to trace these ideas up into a more developed condition.
- We need to study how these ideas transition into a more developed condition.Chúng ta cần nghiên cứu cách các ý tưởng này chuyển sang một trạng thái phát triển hơn.
- 6.
đã tráng
Processed and fixed; containing a visible negative (or positive for slide film) image
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn với nghĩa 'phát triển' và viết 'cuộn phim đã phát triển'; đúng phải là 'cuộn phim đã tráng'.
ℹ Từ này chỉ dùng cho phim chụp ảnh truyền thống, không dùng cho ảnh kỹ thuật số.
- This roll of film has been developed.Cuộn phim này đã tráng xong rồi.