dive
verb/daɪv/- 1.
- 2.
lặn
To jump into water head-first.
⚠ Từ 'lặn' cũng được dùng cho nghĩa 'bơi dưới nước'. Tuy nhiên, ở nghĩa này, nó nhấn mạnh vào hành động nhảy đầu tiên xuống nước, còn nghĩa kia nhấn mạnh vào quá trình di chuyển dưới mặt nước.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'lặn' vừa chỉ hành động nhảy xuống nước, vừa chỉ hành động bơi dưới nước. Bạn cần dựa vào ngữ cảnh để hiểu rõ nghĩa cụ thể.
- It is not that pearls fetch a high price because men have dived for them.
- He dived into the lake to retrieve the lost ring.Anh ấy lặn xuống hồ để lấy chiếc nhẫn bị rơi.
- 3.
lao mình
To jump headfirst toward the ground or into another substance.
ℹ Cụm từ 'lao mình' thường được dùng để chỉ hành động lao nhanh về phía trước một cách dứt khoát, khác với việc bơi lặn dưới nước.
- to dive into home plate
- The baseball player decided to dive into home plate to score.Cầu thủ bóng chày đã lao mình về phía đĩa nhà để ghi điểm.
- 4.
lao xuống
To descend sharply or steeply.
⚠ Có thể gây nhầm lẫn với nghĩa 'lao xuống' của máy bay hoặc chim chóc, tuy nhiên ở đây 'lao xuống' được dùng cho các thực thể cố định như đường bộ hoặc đường hầm.
ℹ Cụm từ 'lao xuống' thường được dùng để mô tả sự thay đổi độ cao đột ngột của các vật thể chuyển động hoặc các cấu trúc như đường hầm, đường ray.
- [the Hammersmith & City at Paddington]: There it dived underground, eventually enabling its train services to run over, and be entangled with, the easterly extensions of the Metropolitan and the District.
- The road dived underground right after passing the station.Con đường này lao xuống hầm ngầm ngay sau khi đi qua ga.
- 5.
lao xuống
To lose altitude quickly by pointing downwards, as with a bird or aircraft.
⚠ Từ 'lao xuống' cũng có thể dùng cho sense 'To jump headfirst toward the ground', nhưng ở sense này nó nhấn mạnh vào sự thay đổi độ cao của phương tiện hoặc con vật thay vì hành động nhảy của con người.
ℹ Trong tiếng Việt, 'lao xuống' diễn tả hành động di chuyển nhanh và mạnh theo hướng dốc, phù hợp với ngữ cảnh máy bay hoặc chim đang bay mà đột ngột thay đổi độ cao.
- The fighter plane suddenly dived to attack the target.Chiếc máy bay chiến đấu bất ngờ lao xuống để tấn công mục tiêu.
- 6.
lao vào
To undertake with enthusiasm.
⚠ Từ 'lao vào' cũng có thể dùng cho nghĩa 'jump headfirst' (lao đầu vào cái gì đó), nhưng ở nghĩa này, nó luôn đi kèm với các danh từ chỉ công việc hoặc nhiệm vụ thay vì các danh từ chỉ địa điểm vật lý.
ℹ Trong ngữ cảnh này, 'lao vào' mang nghĩa bóng là bắt tay vào thực hiện một công việc với sự hăng hái, không dùng để chỉ hành động nhảy xuống nước.
- She dove right in and started making improvements.
- She dove right in and started making improvements.Cô ấy lao vào công việc và bắt đầu thực hiện các cải tiến.