swim

verb/swɪm//sʋɪm/
  1. 1.

    bơi, bơi, tắm

    To move through the water, without touching the bottom; to propel oneself in water by natural means.

    Từ 'bơi' chỉ hành động di chuyển trong nước, khác với 'tắm' là hành động làm sạch cơ thể hoặc ngâm mình trong nước.

    • We were now all upon a Level, as to our travelling; being unshipp’d, for our Bark would swim no farther, and she was too heavy to carry on our Backs […]
    • He turned back to the scene before him and the enormous new block of council dwellings. The design was some way after Corbusier but the block was built up on plinths and resembled an Atlantic liner swimming diagonally across the site.
  2. 2.

    lênh láng

    To become immersed in, or as if in, or flooded with, or as if with, a liquid.

    Học sinh hay dịch nhầm 'swim' trong ngữ cảnh này thành 'bơi', ví dụ: 'thịt bơi trong nước dùng'. Đúng phải là 'lênh láng' hoặc 'ngập'.

    Trong tiếng Việt, từ 'bơi' chỉ dùng cho hành động di chuyển của sinh vật trong nước, không dùng cho vật thể bị bao phủ bởi chất lỏng.

    • swimming in self-pity
    • a bare few bits of meat swimming in watery sauce
  3. 3.

    lọt thỏm

    To move around freely because of excess space.

    Học sinh hay dùng nhầm 'bơi' (nghĩa là di chuyển trong nước) cho trường hợp này; đúng phải là 'lọt thỏm'.

    Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh sự chênh lệch kích thước giữa vật chứa và vật được chứa.

    • A fam'd Sur-tout he wears, which once was blue, / And his foot swims in a capacious shoe.
    • The boy's feet swim in his father's oversized shoes.Đôi chân của cậu bé lọt thỏm trong đôi giày quá khổ của bố.
  4. 4.

    bơi

    To traverse (a specific body of water, or a specific distance) by swimming; or, to use a specific swimming stroke; or, to compete in a specific swimming event.

    Từ này trùng với nghĩa 'di chuyển trong nước' (bơi lội nói chung). Điểm khác biệt là ở đây 'bơi' đóng vai trò ngoại động từ, trực tiếp tác động lên đối tượng là khoảng cách hoặc kiểu bơi.

    Trong tiếng Việt, 'bơi' có thể dùng như ngoại động từ khi theo sau là quãng đường hoặc kiểu bơi, ví dụ: 'bơi 50 mét' hoặc 'bơi kiểu ếch'.

    • For exercise, we like to swim laps around the pool.
    • I want to swim the 200-yard breaststroke in the finals.
  5. 5.

    cho bơi

    To cause to swim.

    Trong tiếng Việt, động từ 'bơi' không có dạng ngoại động từ trực tiếp. Để diễn đạt ý 'khiến cho bơi', ta phải dùng cụm từ 'cho bơi'.

    • to swim a horse across a river
    • Half of the guinea pigs were swum daily.
  6. 6.

    nổi

    To float.

    Trong tiếng Việt, từ 'nổi' được dùng cho cả người và vật ở trạng thái không chìm, trong khi tiếng Anh dùng 'swim' cho vật chỉ khi mang nghĩa bóng hoặc văn phong cổ.

    • sink or swim
    • There's oil swimming on the water.

swim

noun/swɪm//sʋɪm/
  1. 1.

    bong bóng cá

    The sound, or air bladder, of a fish.

    Trong tiếng Việt, từ 'bong bóng' thường được dùng để chỉ các loại bóng thổi bằng hơi, nhưng khi kết hợp với 'cá' thì nó trở thành thuật ngữ sinh học chỉ bộ phận nội tạng của cá.

    • People often use the fish swim to prepare nutritious dishes.Người ta thường lấy bong bóng cá để chế biến thành các món ăn bổ dưỡng.
  2. 2.

    vùng nước nhiều cá

    A part of a stream much frequented by fish.

    Đây là một thuật ngữ chuyên biệt trong câu cá, không phải là từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.

    • This fish often hides in the swim near the old tree root.Con cá này thường ẩn nấp ở vùng nước nhiều cá gần gốc cây cổ thụ.
  3. 3.

    điệu nhảy swim

    A dance or dance move of the 1960s in which the arms are moved in imitation of various swimming strokes, such as freestyle, breaststroke, etc.

    Vì đây là tên riêng của một điệu nhảy có nguồn gốc từ văn hóa phương Tây, người Việt thường giữ nguyên từ 'swim' thay vì dịch nghĩa đen là 'bơi'.

    • C'mon everybody! C'mon in! Bobby's goin' to show you how to do the swim.
    • C'mon everybody! Let's do the swim!Mọi người ơi, hãy cùng nhau thực hiện điệu nhảy swim nào!
  4. 4.

    dòng chảy

    The flow of events; being in the swim of things.

    Từ này được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc tham gia vào các hoạt động đang diễn ra sôi nổi hoặc nắm bắt thông tin mới nhất.

    • With the road ahead now clear, Mann […] is plunging back into the swim of business in a hurry.
    • He is trying to get back into the swim of business.Anh ấy đang cố gắng bắt nhịp lại với dòng chảy của công việc kinh doanh.

swim

noun
  1. 1.

    cảm giác chóng mặt

    A dizziness; swoon.

    Trong tiếng Việt, từ 'swim' với nghĩa này là một danh từ trừu tượng, không sử dụng loại từ đi kèm.

    • I suddenly felt a swim come over me when I stood up too quickly.Tôi bỗng thấy một cảm giác chóng mặt ập đến khi đứng dậy quá nhanh.

swim

verb
  1. 1.

    quay cuồng

    To be dizzy or vertiginous; have a giddy sensation; to have, or appear to have, a whirling motion.

    Trong tiếng Việt, từ 'quay cuồng' thường được dùng để mô tả cảm giác chóng mặt hoặc sự hỗn loạn trong đầu óc thay vì dùng nghĩa đen là bơi lội.

    • My head was swimming after drinking two bottles of cheap wine.
    • She snatched the letter from Sir Jasper, who started as her icy hand touched his: she attempted to read the passage herself, but the letters seemed to swim before her gaze: they turned to fire; the paper dropped from her grasp; a thick mist appeared to gather over the room; she gave a convulsive shudder, and dropped on the floor perfectly insensible.