drown

verb/dɹaʊn/[d̠͡ɹ̠˔ʷaʊn]
  1. 1.

    chết đuối, dìm, đuối nước, nhấn chìm

    To die from suffocation while immersed in water or other fluid.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'chết đuối' (chết) và 'đuối nước' (tình trạng bị ngạt nước). Lưu ý: 'chết đuối' chỉ dùng cho trường hợp đã tử vong, nếu chỉ mới bị ngạt nước nhưng chưa chết, hãy dùng 'bị đuối nước'.

    Trong tiếng Việt, 'chết đuối' là một động từ chỉ kết quả, không cần thêm các từ chỉ cái chết đi kèm.

    • When I was a baby, I nearly drowned in the bathtub.
    • Old woes, not infant sorrows, bear them mild / Continuance tames the one; the other wild, / Like an unpractised swimmer plunging still, / With too much labour drowns for want of skill.
  2. 2.

    dìm chết đuối, chết đuối

    To kill by suffocating in water or another liquid.

    Người học thường nhầm lẫn giữa 'chết đuối' (tự mình bị chết) và 'dìm chết đuối' (hành động gây ra cái chết cho người khác). Không được nói 'hắn đã chết đuối con chó' mà phải dùng 'hắn đã dìm chết đuối con chó'.

    Trong tiếng Việt, 'dìm chết đuối' là một động từ ghép mô tả hành động chủ động, khác với 'chết đuối' là trạng thái bị động của nạn nhân.

    • The car thief fought with an officer and tried to drown a police dog before being shot while escaping.
    • The pretty-vaulting sea refused to drown me, / Knowing that thou wouldst have me drown’d on shore, / With tears as salt as sea, through thy unkindness:
  3. 3.

    ngập

    To be flooded: to be inundated with or submerged in (literally) water or (figuratively) other things; to be overwhelmed.

    Từ 'ngập' cũng được dùng cho nghĩa 'bị bao phủ bởi nước' (nghĩa đen), nhưng ở đây nó được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự quá tải.

    Trong tiếng Việt, từ 'ngập' thường được dùng với giới từ 'trong' khi diễn tả nghĩa bóng về việc bị quá tải bởi khối lượng công việc hoặc thông tin.

    • We are drowning in information but starving for wisdom.
    • Penny Guy: Bloody hell, Rog, whadda you want? / Roger O'Neill: To drown in your arms and hide in yer eyes, darlin'.
  4. 4.

    vùi lấp

    To inundate, submerge, overwhelm.

    Từ 'nhấn chìm' cũng có thể dùng cho nghĩa đen là làm cho vật gì đó chìm xuống nước, nhưng khi dùng với các danh từ trừu tượng như 'nỗi buồn' hay 'công việc', nó mang nghĩa bóng giống như ví dụ này.

    Trong tiếng Việt, các từ như 'vùi lấp' hay 'nhấn chìm' mang tính hình tượng mạnh mẽ khi nói về cảm xúc hoặc công việc, tương tự như cách dùng 'drown' trong tiếng Anh.

    • He drowns his sorrows in buckets of chocolate ice cream.
    • Though most men being in sensuall pleasures drownd, / It seemes their Soules but in the Senses are.
  5. 5.

    làm lu mờ

    To obscure, particularly amid an overwhelming volume of other items.

    Từ 'nhấn chìm' cũng được dùng cho nghĩa 'làm ngập lụt' (inundate), nhưng ở đây được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc thông tin bị che khuất.

    Trong tiếng Việt, 'làm lu mờ' thường được dùng cho các khái niệm trừu tượng như thông tin hoặc sự thật, trong khi 'nhấn chìm' có thể dùng cho cả nghĩa bóng lẫn nghĩa đen.

    • The answers intelligence services seek are often drowned in the flood of information they can now gather.
    • Important information is often drowned by a flood of unnecessary data.Những thông tin quan trọng thường bị làm lu mờ bởi hàng loạt dữ liệu không cần thiết.