felt

noun/ˈfɛlt/[ˈfɛlt]
  1. 1.

    nỉ

    A cloth or stuff made of matted fibres of wool, or wool and fur, fulled or wrought into a compact substance by rolling and pressure, with lees or size, without spinning or weaving.

    Trong tiếng Việt, 'nỉ' được coi là một loại chất liệu nên không cần dùng loại từ đi kèm.

    • It were a delicate stratagem to shoe A troop of horse with felt.
    • This hat is made of felt.Chiếc mũ này được làm từ vải nỉ.
  2. 2.

    mũ phớt

    A hat made of felt.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa chất liệu và sản phẩm, viết 'anh ấy đội một cái dạ' thay vì 'anh ấy đội một chiếc mũ phớt'.

    Trong tiếng Việt, 'felt' khi chỉ chất liệu là danh từ không đếm được, nhưng khi chỉ cái mũ thì phải thêm từ loại 'mũ' để làm rõ nghĩa.

    • He is wearing a grey felt.Anh ấy đội một chiếc mũ phớt màu xám.
  3. 3.

    bút dạ

    A felt-tip pen.

    Học sinh hay viết 'một cái bút dạ'; đúng phải là 'một cây bút dạ'.

    Trong tiếng Việt, 'bút' thường đi với loại từ 'cây' để chỉ các loại bút viết.

    • You'll notice that all the illustrations are done in different media: some with pencil crayons, some with felts, some with paint, some with chalk pastels.
    • You can color this picture with felt-tip pens.Bạn có thể tô màu bức tranh này bằng bút dạ.
  4. 4.

    tấm da thú

    A skin or hide; a fell; a pelt.

    Từ 'tấm' đã đóng vai trò là loại từ trong cụm từ này, vì vậy không cần thêm loại từ nào khác phía trước.

    • To know whether sheep are sound or not, see that the felt be loose.
    • The hunter carefully checked the pelt to see if it was damaged.Người thợ săn cẩn thận kiểm tra tấm da thú xem có bị hư hại gì không.

felt

verb/ˈfɛlt/[ˈfɛlt]
  1. 1.

    làm nỉ

    To make into felt or a feltlike substance; to cause to adhere and mat together.

    Đây là một thuật ngữ chuyên môn trong ngành dệt may, không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

    • the same Wool , for instance , one Men felts it into a Hat, another weaves it into Cloth , another weaves it into Kersey or Serge
    • The craftsman felts these wool fibers to make a hat.Người thợ làm nỉ những sợi len này để tạo thành một chiếc mũ.
  2. 2.

    lót nỉ

    To cover with, or as if with, felt.

    Từ 'lót nỉ' thường được dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc thủ công khi nói về việc thêm một lớp vật liệu nỉ vào bên trong hoặc trên bề mặt vật dụng.

    • to felt the cylinder of a steam engine
    • They need to felt the inside of the box lid to prevent impact.Họ cần lót nỉ bên trong nắp hộp để chống va đập.
  3. 3.

    làm cho trắng tay

    To cause (a player) to lose all their chips.

    Đây là thuật ngữ chuyên dùng trong các trò chơi bài bạc như poker khi một người chơi mất hết số chip đang có.

    • He felted all the other players at the table.Anh ta đã làm cho trắng tay tất cả những người chơi còn lại trên bàn.
  4. 4.

    đè bẹp

    To thoroughly defeat or humiliate (someone).

    Đây là cách dùng lóng trong tiếng Anh, thường xuất hiện trong các trò chơi hoặc thi đấu thể thao. Trong tiếng Việt, 'đè bẹp' mang nghĩa bóng là đánh bại áp đảo.

    • Our team felt the opponents in the final match.Đội bóng của chúng tôi đã đè bẹp đối thủ trong trận chung kết.

felt

adj/ˈfɛlt/[ˈfɛlt]
  1. 1.

    được cảm nhận

    That has been experienced or perceived.

    Trong tiếng Việt, 'felt' ở dạng tính từ thường được diễn đạt bằng cụm từ bị động 'được cảm nhận' để nhấn mạnh trạng thái đã trải qua.

    • Conversions to Islam can therefore be a deeply felt aesthetic experience that rarely occurs in Christian accounts of conversion, which are generally the source rather than the result of a Christian experience of beauty.
    • That was a deeply felt change.Đó là một sự thay đổi được cảm nhận rất rõ rệt.